12 Con Giáp
Tính cách · Hợp tuổi · Ngũ hành
Tra tính cách, năm sinh, tam hợp – tứ hành xung & hợp tuổi của 12 con giáp từ Tý đến Hợi
Tóm tắt nhanh: 12 con giáp (Tý, Sửu, Dần… Hợi) ứng với 12 địa chi theo năm sinh âm lịch, mỗi con mang một ngũ hành và nét tính cách riêng, cùng quan hệ tam hợp – lục hợp (hợp) và tứ hành xung (khắc). Chọn tuổi của bạn để xem chi tiết.
📑 Mục lục bài viết

Công cụ xem hợp tuổi vợ chồng & làm ăn
Hai câu hỏi nhiều người tìm nhất về con giáp là "tuổi này có hợp lấy nhau không" và "tuổi này hợp làm ăn chung không". Chọn hai tuổi và mục đích để xem ngay độ hợp, dựa trên quan hệ địa chi (tam hợp – lục hợp – tứ hành xung) và ngũ hành bản mệnh:
Kết quả mang tính tham khảo theo con giáp (địa chi năm sinh). Với việc trọng đại nên xét thêm năm cụ thể, Kim Lâu, Tam Tai và mệnh nạp âm — dùng công cụ xem tuổi theo năm.
Tra con giáp & mệnh theo ngày sinh
Nhập đầy đủ ngày – tháng – năm sinh để biết chính xác bạn cầm tinh con gì, Can Chi và mệnh (nạp âm). Con giáp đổi vào Tết Nguyên Đán chứ không phải 1/1, nên người sinh giáp Tết (tháng 1 – đầu tháng 2 dương lịch) cần nhập đúng ngày — công cụ tính theo âm lịch nên không bị sai. (“Mệnh” là nạp âm theo năm, vd 1995 = Hỏa – Sơn Đầu Hỏa.)
- Mệnh (nạp âm)Sơn Đầu Hỏa — Hỏa
- Hành địa chiThủy
- Tam hợpMão, Mùi
- Tứ hành xungDần, Thân, Tỵ
“Mệnh” mọi người hay hỏi là nạp âm theo năm (vd 1995 mệnh Hỏa) — khác hành của địa chi (Hợi thuộc Thủy). Con giáp tính theo Tết Nguyên Đán nên đã chính xác kể cả khi bạn sinh giáp Tết.
Xem chi tiết tuổi Hợi →Chọn con giáp của bạn
Bấm vào một tuổi để xem chi tiết tính cách, hợp tuổi, màu & hướng:
Bảng tổng hợp 12 con giáp
Tra nhanh năm sinh (người trưởng thành), hành địa chi và các quan hệ tuổi cố định của 12 con giáp:
| Con giáp | Năm sinh tiêu biểu | Hành địa chi | Tam hợp | Lục hợp | Tứ hành xung |
|---|---|---|---|---|---|
| Chuột (Tý) | 2008, 1996, 1984 | Thủy | Thân, Thìn | Sửu | Ngọ, Mão, Dậu |
| Trâu (Sửu) | 2009, 1997, 1985 | Thổ | Tỵ, Dậu | Tý | Thìn, Tuất, Mùi |
| Hổ (Dần) | 2010, 1998, 1986 | Mộc | Ngọ, Tuất | Hợi | Thân, Tỵ, Hợi |
| Mèo (Mão) | 2011, 1999, 1987 | Mộc | Hợi, Mùi | Tuất | Tý, Ngọ, Dậu |
| Rồng (Thìn) | 2012, 2000, 1988 | Thổ | Thân, Tý | Dậu | Tuất, Sửu, Mùi |
| Rắn (Tỵ) | 2013, 2001, 1989 | Hỏa | Dậu, Sửu | Thân | Dần, Thân, Hợi |
| Ngựa (Ngọ) | 2014, 2002, 1990 | Hỏa | Dần, Tuất | Mùi | Tý, Mão, Dậu |
| Dê (Mùi) | 2003, 1991, 1979 | Thổ | Hợi, Mão | Ngọ | Thìn, Tuất, Sửu |
| Khỉ (Thân) | 2004, 1992, 1980 | Kim | Tý, Thìn | Tỵ | Dần, Tỵ, Hợi |
| Gà (Dậu) | 2005, 1993, 1981 | Kim | Tỵ, Sửu | Thìn | Tý, Ngọ, Mão |
| Chó (Tuất) | 2006, 1994, 1982 | Thổ | Dần, Ngọ | Mão | Thìn, Sửu, Mùi |
| Lợn (Hợi) | 2007, 1995, 1983 | Thủy | Mão, Mùi | Dần | Dần, Thân, Tỵ |
Cột “Hành địa chi” là hành cố định của con giáp (dùng cho màu/hướng hợp). Còn mệnh (nạp âm) thì KHÁC nhau theo từng năm — tra chính xác ở công cụ theo năm sinh phía trên.
Xét theo hành địa chi cố định, Thổ chiếm nhiều nhất với 4 con giáp (Sửu, Thìn, Mùi, Tuất — đều là "tứ khố"), bốn hành còn lại mỗi hành 2 con:

Tam hợp, lục hợp, tứ hành xung là gì?
Khi xét hợp tuổi giữa hai người, người xưa dựa vào quan hệ giữa 12 địa chi:

- Tam hợp: ba con giáp cách nhau 4 cung tạo thành một nhóm hợp (Thân – Tý – Thìn · Dần – Ngọ – Tuất · Tỵ – Dậu – Sửu · Hợi – Mão – Mùi) — cùng chí hướng, dễ tương trợ.
- Lục hợp (nhị hợp): cặp hai con giáp bổ khuyết cho nhau (vd Tý – Sửu, Dần – Hợi) — gắn kết, ăn ý.
- Tứ hành xung: bốn con giáp khắc nhau (Tý – Ngọ – Mão – Dậu · Dần – Thân – Tỵ – Hợi · Thìn – Tuất – Sửu – Mùi) — không phải không thể, nhưng cần dung hòa và xét thêm ngũ hành nạp âm.
Hợp tuổi theo con giáp chỉ là một lớp. Khi cưới hỏi, làm nhà hay hợp tác làm ăn còn phải xét năm cụ thể, Kim Lâu, Tam Tai và mệnh nạp âm hai bên.
Con giáp dùng để xem gì?
Kết hợp với ngũ hành nạp âm, con giáp được dùng để xem hợp tuổi vợ chồng, hợp tuổi làm ăn, chọn năm đẹp và xem tuổi cho các việc trọng đại. Dùng ngay các công cụ:
- Xem tuổi làm nhà — Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai.
- Xem tuổi sinh con hợp tuổi bố mẹ.
- Xem tuổi mua xe hợp phong thủy.
Muốn hiểu sâu hơn con giáp của mình?
Con giáp chỉ là một lớp. Lập lá số Tử Vi để xem can chi, ngũ hành nạp âm, cung Mệnh và toàn bộ vận trình của bạn.
Lập lá số tử vi ngayCâu hỏi thường gặp
12 con giáp gồm những con gì?
12 con giáp lần lượt là: Tý (Chuột), Sửu (Trâu), Dần (Hổ), Mão (Mèo), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn), Ngọ (Ngựa), Mùi (Dê), Thân (Khỉ), Dậu (Gà), Tuất (Chó), Hợi (Lợn) — ứng với 12 địa chi, lặp lại theo chu kỳ 12 năm.
Tam hợp, tứ hành xung nghĩa là gì?
Tam hợp là 3 con giáp hợp nhau (vd Thân – Tý – Thìn), cùng chí hướng nên dễ tương trợ. Tứ hành xung là 4 con giáp khắc nhau (vd Tý – Ngọ – Mão – Dậu), khi kết hợp cần dung hòa nhiều hơn. Lục hợp (nhị hợp) là cặp hai con giáp bổ khuyết cho nhau.
Xem con giáp có chính xác bằng lá số tử vi không?
Con giáp chỉ dựa trên địa chi năm sinh nên nói nét chung. Lá số tử vi xét đủ ngày – tháng – năm – giờ sinh nên cá nhân hóa và chi tiết hơn nhiều (cung Mệnh, chính tinh, Tứ Hóa, vận trình).
Tìm hiểu thêm: con giáp là gì, tổng quan Tử Vi Đẩu Số hoặc cung hoàng đạo (hệ phương Tây).
