Từ Điển Sao Tử Vi
76 sao trên lá số
Toàn bộ 76 sao mà công cụ lập lá số của chúng tôi an lên bàn — từ mười bốn sao chủ tới ba vòng sao mười hai và Tuần Triệt. Mỗi sao có hóa khí, ngũ hành và vai trò riêng.

Dùng trang này thế nào: vừa lập lá số và thấy một cái tên lạ? Tìm nó trong bảng tra bên dưới theo nhóm. Sao nào đã có trang riêng thì bấm vào tên để đọc đầy đủ cách an, bảng đắc hãm 12 chi và ý nghĩa ở cả 12 cung. Từ điển sao Tử Vi này xếp theo nhóm chứ không theo bảng chữ cái, vì nhóm mới là thứ cho bạn biết nên đọc cái tên đó nặng hay nhẹ.
Lá số tử vi có bao nhiêu sao?
Con số tùy trường phái. Công cụ lập lá số trên trang này an 76 sao, và đó cũng là phạm vi mà từ điển sao Tử Vi này bao trọn. Bảy mươi sáu cái tên nghe thì nhiều, nhưng chúng không nằm rời rạc: tất cả thuộc 10 nhóm, mỗi nhóm có một cách an và một nhiệm vụ riêng. Nắm cơ cấu nhóm trước rồi hẵng học từng sao là đường đi nhanh nhất.
Ba nhóm đông nhất đều là vòng sao mười hai — vòng Tràng Sinh, vòng Thái Tuế và vòng Bác Sỹ, mỗi vòng đúng mười hai sao rải kín mười hai cung. Riêng ba vòng này đã chiếm ba mươi sáu sao, gần nửa tổng số. Điều đó giải thích vì sao một lá số nhìn qua có vẻ dày đặc chữ: phần lớn mật độ đến từ vòng sao chứ không phải từ sao chủ.
Phần còn lại gọn hơn nhiều: 14 chính tinh, sáu lục cát tinh, sáu lục sát tinh, sáu sao lẻ chủ đào hoa và danh vị, bốn sao Tứ Hóa, hai sao Lộc Tồn – Thiên Mã, cùng hai dải Tuần và Triệt — cộng lại đúng bốn mươi sao. Nếu bạn mới học, bốn mươi cái tên này mới là phần phải thuộc; ba vòng kia tra bảng khi cần là đủ.

Sao chủ, phụ tinh và ba vòng sao khác nhau ra sao
Khác biệt lớn nhất giữa các sao trong Tử Vi Đẩu Số không nằm ở tốt hay xấu, mà ở chỗ ngôi sao đó có tự quyết định cục diện hay không. Đây là tầng phân loại đầu tiên cần nắm trước khi tra bất kỳ cái tên nào, và cũng là trục mà từ điển sao Tử Vi này dùng để xếp bảng bên dưới.
Mười bốn sao chủ là nhóm tự quyết. Mỗi lá số có đúng mười bốn sao này rải trên mười hai cung, nên tất yếu có cung nhận hai sao chủ và có cung không nhận sao nào — trường hợp sau gọi là vô chính diệu. Cung nào có sao chủ thì sao đó dựng khung: nói lên chất người, chất việc, chất tiền của cung ấy trước khi mọi yếu tố khác chen vào.
Nhóm phụ tinh Tử Vi thì ngược lại — chúng không dựng khung, chúng bẻ khung. Một lục cát tinh như Tả Phù hay Văn Xương thêm vào cung nào thì làm cung đó sáng sủa và thuận lợi hơn; một lục sát tinh như Kình Dương hay Địa Không thêm vào lại làm cung đó gấp gáp, hao hụt hoặc trắc trở. Cùng một sao chủ, đứng với hai bộ phụ tinh khác nhau sẽ cho hai kết luận khác hẳn. Đó là lý do không ai luận tử vi bằng cách đọc riêng lẻ một cái tên.
Số lượng cũng nói lên vai trò: chỉ mười bốn sao dựng khung, còn lại đều là phụ tinh Tử Vi ở các mức độ khác nhau. Nói cách khác, phần lớn các sao trong Tử Vi Đẩu Số sinh ra để điều chỉnh chứ không để phán quyết — ai mới học mà vội tra nghĩa từng cái tên rồi cộng lại thường ra kết luận sai, vì đã đối xử với sao điều chỉnh như thể chúng có quyền quyết định.
Ba vòng sao mười hai là tầng thứ ba và đọc theo lối khác hẳn: không đọc từng sao rời mà đọc vị trí trong chu kỳ. Vòng Tràng Sinh chẳng hạn, mười hai sao của nó là mười hai chặng của một đời sống — sinh ra, tắm gội, đội mũ, làm quan, cực thịnh, rồi suy, bệnh, tử, mộ, tuyệt. Điều đáng quan tâm là cung của bạn rơi vào chặng nào của vòng, chứ không phải bản thân cái tên nghe hay hoặc nghe đáng sợ.

Đọc một ngôi sao cần biết ba thứ
Thứ nhất là hóa khí — khí chất cốt lõi mà ngôi sao mang theo bất kể nó nằm ở đâu. Nắm được thứ này thì gặp sao đó ở một cung lạ vẫn suy ra được ý nghĩa, không cần học thuộc đủ mười hai trường hợp.
Thứ hai là bậc sáng tối — miếu, vượng, đắc, bình hay hãm, thay đổi theo địa chi mà sao đóng. Cùng một ngôi sao, ở cung này là điểm mạnh nhất của lá số, ở cung khác lại là chỗ phải giữ gìn.
Thứ ba là hàng xóm — các sao đứng cùng cung và chiếu tới. Đây là thứ người mới hay bỏ qua nhất: một sao chủ sáng mà bị sát tinh vây vẫn kém hơn một sao chủ bậc trung được cát tinh phò. Đừng bao giờ kết luận từ một ngôi sao đơn lẻ.

Tứ Hóa, Tuần và Triệt — ba thứ không giống sao thường
Trong bảng tra bên dưới có bốn cái tên không hành xử như bất kỳ ngôi sao nào khác: Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa và Hóa Kỵ. Chúng không có chỗ đứng cố định và cũng không tồn tại độc lập — chúng bám vào một sao khác rồi đổi tính sao đó, và Can năm sinh quyết định sao nào được bám. Cùng là Vũ Khúc: người sinh năm Canh có Vũ Khúc hóa Quyền, người sinh năm Nhâm có Vũ Khúc hóa Kỵ. Một bên là tiền bạc đi kèm thực quyền, một bên là tiền bạc thành nỗi lo thường trực.
Tuần và Triệt còn khác hơn nữa: chúng không phải sao mà là hai dải không vong án ngữ, mỗi dải phủ đúng một cặp cung. Sao nào rơi vào vùng bị án ngữ đều bị giảm sức — sao tốt giảm phúc, sao xấu cũng giảm họa. Người mới học thấy Tuần Triệt thường lo, nhưng ở một cung có sát tinh nặng thì đây lại đúng là cái phanh cần thiết.

Ngũ hành là lớp thông tin cuối cùng nên biết sớm. Trong 76 sao, Hỏa và Thủy chiếm hơn một nửa số sao đã quy hành, còn Mộc ít nhất. Hành của sao dùng để xét sinh khắc với hành của cung và hành của Cục: một sao Hỏa đóng ở đất Thủy vượng sẽ không phát huy được như khi nó ở đất Mộc sinh Hỏa.

Sao đã có trang chi tiết
Các sao còn lại đang được biên soạn, bảng tra bên dưới đã có đủ ngũ hành và vai trò.
14 chính tinh (14 sao)
Nhóm sao chủ đạo — quyết định cốt cách và khung vận mệnh của lá số.
| Sao | Ngũ hành | Vai trò |
|---|---|---|
| Tử Vi | Thổ | Đế tinh — chủ quyền uy |
| Thiên Cơ | Mộc | Thiện tinh — chủ mưu trí |
| Thái Dương | Hỏa | Quý tinh — chủ danh, chủ cha |
| Vũ Khúc | Kim | Tài tinh — chủ tiền bạc |
| Thiên Đồng | Thủy | Phúc tinh — chủ an nhàn |
| Liêm Trinh | Hỏa | Thứ đế tinh — chủ nguyên tắc |
| Thiên Phủ | Thổ | Lệnh tinh — chủ kho tàng |
| Thái Âm | Thủy | Phú tinh — chủ tài sản, chủ mẹ |
| Tham Lang | Thủy | Đào hoa tinh — chủ dục vọng |
| Cự Môn | Thủy | Ám tinh — chủ khẩu thiệt |
| Thiên Tướng | Thủy | Ấn tinh — chủ phụ tá |
| Thiên Lương | Mộc | Ấm tinh — chủ che chở |
| Thất Sát | Kim | Tướng tinh — chủ quyết đoán |
| Phá Quân | Thủy | Hao tinh — chủ phá cũ lập mới |
14 chính tinh — 14 sao, khớp đúng bảng an sao của công cụ lập lá số trên trang này.
Lục cát tinh (6 sao)
Sáu sao tốt trợ lực: quý nhân nâng đỡ, văn tài, cơ hội.
| Sao | Ngũ hành | Vai trò |
|---|---|---|
| Tả Phù | Thổ | Trợ tinh — quý nhân công khai |
| Hữu Bật | Thủy | Trợ tinh — quý nhân thầm lặng |
| Văn Xương | Kim | Văn tinh — khoa bảng, giấy tờ |
| Văn Khúc | Thủy | Văn tinh — tài hoa, khẩu tài |
| Thiên Khôi | Hỏa | Quý nhân tinh — ban ngày |
| Thiên Việt | Thủy | Quý nhân tinh — ban đêm |
Lục cát tinh — 6 sao, khớp đúng bảng an sao của công cụ lập lá số trên trang này.
Lục sát tinh (6 sao)
Sáu sao hung: trắc trở, hao tán, biến động — nhưng đắc địa vẫn tạo được uy.
| Sao | Ngũ hành | Vai trò |
|---|---|---|
| Kình Dương | Kim | Sát tinh — cương mãnh, sắc bén |
| Đà La | Kim | Sát tinh — trì trệ, dây dưa |
| Hỏa Tinh | Hỏa | Sát tinh — bùng phát dữ dội |
| Linh Tinh | Hỏa | Sát tinh — âm ỉ, ngấm ngầm |
| Địa Không | Hỏa | Sát tinh — trống rỗng, phá cách |
| Địa Kiếp | Hỏa | Sát tinh — hao tán, mất mát |
Lục sát tinh — 6 sao, khớp đúng bảng an sao của công cụ lập lá số trên trang này.
Lộc Tồn · Thiên Mã (2 sao)
Hai sao chủ tài lộc và dịch chuyển; gặp nhau thành cách 'Lộc Mã giao trì'.
| Sao | Ngũ hành | Vai trò |
|---|---|---|
| Lộc Tồn | Thổ | Lộc tinh — tài lộc ổn định |
| Thiên Mã | Hỏa | Động tinh — dịch chuyển |
Lộc Tồn · Thiên Mã — 2 sao, khớp đúng bảng an sao của công cụ lập lá số trên trang này.
Tứ Hóa (4 sao)
Bốn biến hóa Lộc – Quyền – Khoa – Kỵ bám vào sao khác, đổi theo Can năm sinh.
| Sao | Ngũ hành | Vai trò |
|---|---|---|
| Hóa Lộc | Thổ | Tứ Hóa — tăng tài lộc |
| Hóa Quyền | Mộc | Tứ Hóa — tăng quyền lực |
| Hóa Khoa | Thủy | Tứ Hóa — tăng danh tiếng |
| Hóa Kỵ | Thủy | Tứ Hóa — cản trở, vướng mắc |
Tứ Hóa — 4 sao, khớp đúng bảng an sao của công cụ lập lá số trên trang này.
Sao đào hoa & phụ trợ (6 sao)
Nhóm sao lẻ chủ tình duyên, hỷ sự, danh vị và khí chất.
| Sao | Ngũ hành | Vai trò |
|---|---|---|
| Hồng Loan | Thủy | Hỷ tinh — hôn nhân, nhan sắc |
| Thiên Hỷ | Thủy | Hỷ tinh — tin vui, con cái |
| Đào Hoa | Mộc | Đào hoa tinh — sức hút |
| Hoa Cái | Kim | Quý tinh — khí chất khác người |
| Tam Thai | Thổ | Quý tinh — địa vị |
| Tứ Phụ | Thổ | Quý tinh — che chở |
Sao đào hoa & phụ trợ — 6 sao, khớp đúng bảng an sao của công cụ lập lá số trên trang này.
Tuần · Triệt (2 sao)
Hai mốc không vong án ngữ cặp cung, làm giảm sức mạnh mọi sao trong đó.
| Sao | Ngũ hành | Vai trò |
|---|---|---|
| Tuần | — | Không vong — trống, hoãn |
| Triệt | — | Không vong — chặn, cắt |
Tuần · Triệt — 2 sao, khớp đúng bảng an sao của công cụ lập lá số trên trang này.
Vòng Tràng Sinh (12 sao) (12 sao)
Mười hai chặng thịnh – suy của một đời, như vòng sinh trưởng của cây.
| Sao | Ngũ hành | Vai trò |
|---|---|---|
| Tràng Sinh | — | Chặng 1 — khởi sinh |
| Mộc Dục | — | Chặng 2 — tắm gội |
| Quan Đới | — | Chặng 3 — đội mũ |
| Lâm Quan | — | Chặng 4 — nhậm chức |
| Đế Vượng | — | Chặng 5 — cực thịnh |
| Suy | — | Chặng 6 — bắt đầu lui |
| Bệnh | — | Chặng 7 — suy yếu |
| Tử | — | Chặng 8 — kết thúc |
| Mộ | — | Chặng 9 — cất giữ |
| Tuyệt | — | Chặng 10 — tận cùng |
| Thai | — | Chặng 11 — thai nghén |
| Dưỡng | — | Chặng 12 — nuôi dưỡng |
Vòng Tràng Sinh (12 sao) — 12 sao, khớp đúng bảng an sao của công cụ lập lá số trên trang này.
Vòng Thái Tuế (12 sao) (12 sao)
Vòng sao theo chi năm sinh — chủ thị phi, kiện tụng, tang chế, phúc đức.
| Sao | Ngũ hành | Vai trò |
|---|---|---|
| Thái Tuế | Hỏa | Chủ thị phi, khẩu thiệt |
| Thiếu Dương | Hỏa | Sao cát nhẹ — hanh thông |
| Tang Môn | Mộc | Sao hung — tang chế, buồn phiền |
| Thiếu Âm | Thủy | Sao cát nhẹ — kín đáo |
| Quan Phù | Hỏa | Sao hung — kiện tụng, giấy tờ |
| Tử Phù | Kim | Sao hung nhẹ — hao tổn |
| Tuế Phá | Hỏa | Sao hung — xung phá |
| Long Đức | Thủy | Sao cát — giải hung |
| Bạch Hổ | Kim | Sao hung — tai nạn, máu me |
| Phúc Đức | Thổ | Sao cát — phúc lành |
| Điếu Khách | Hỏa | Sao hung nhẹ — phiền muộn |
| Trực Phù | Thổ | Sao hung nhẹ — vướng bận |
Vòng Thái Tuế (12 sao) — 12 sao, khớp đúng bảng an sao của công cụ lập lá số trên trang này.
Vòng Bác Sỹ (12 sao) (12 sao)
Vòng sao đi theo Lộc Tồn — chủ tài lộc vặt, hao tán, giấy tờ, kiện cáo.
| Sao | Ngũ hành | Vai trò |
|---|---|---|
| Bác Sỹ | Thủy | Sao cát — thông tuệ |
| Lực Sỹ | Hỏa | Sao cát nhẹ — sức lực |
| Thanh Long | Thủy | Sao cát — hỷ khánh, tài lộc |
| Tiểu Hao | Hỏa | Sao hung nhẹ — hao vặt |
| Tướng Quân | Mộc | Sao cát — uy dũng |
| Tấu Thư | Kim | Sao cát — văn thư, tấu trình |
| Phi Liêm | Hỏa | Sao hung nhẹ — tiếng đồn |
| Hỷ Thần | Hỏa | Sao cát — vui vẻ |
| Bệnh Phù | Thổ | Sao hung nhẹ — ốm đau |
| Đại Hao | Hỏa | Sao hung — hao tán lớn |
| Phục Binh | Hỏa | Sao hung — mai phục, tiểu nhân |
| Quan Phủ | Hỏa | Sao hung — quan sự |
Vòng Bác Sỹ (12 sao) — 12 sao, khớp đúng bảng an sao của công cụ lập lá số trên trang này.
Ba bước tra một cái tên lạ
Bước một: xác định nó thuộc nhóm nào. Nếu tên nằm trong một vòng sao mười hai thì đừng vội tra nghĩa từng chữ — hãy xem cả vòng đang chạy tới đâu. Nếu là sao chủ hoặc lục cát, lục sát thì cái tên đó thực sự mang nghĩa riêng và đáng tra kỹ.
Bước hai: đọc hóa khí và ngũ hành trong bảng, rồi đối chiếu với địa chi của cung để biết sao đang ở bậc sáng hay bậc tối. Một cái tên nghe dữ như Thất Sát ở đất miếu vượng lại là điểm mạnh; một cái tên nghe hiền ở đất hãm chưa chắc đã lành. Riêng với phụ tinh Tử Vi thì bước này nhẹ hơn — phần lớn phụ tinh không có bảng đắc hãm đủ 12 chi như sao chủ.
Bước ba: nhìn sang các sao đứng cùng cung. Từ điển sao Tử Vi cho bạn nghĩa của từng thành phần, nhưng kết luận cuối cùng luôn thuộc về tổ hợp. Muốn xem đủ cả ba bước trên chính lá số của mình, hãy lập lá số tử vi rồi mở lại trang này để tra từng cái tên hiện ra trên bàn.

Câu hỏi thường gặp
Lá số tử vi có bao nhiêu sao?
Công cụ lập lá số trên trang này an tổng cộng 76 sao, gồm 14 chính tinh, lục cát tinh, lục sát tinh, Lộc Tồn – Thiên Mã, bốn sao Tứ Hóa, một số sao lẻ như Hồng Loan, Đào Hoa, Hoa Cái, cùng ba vòng sao mười hai (vòng Tràng Sinh, vòng Thái Tuế, vòng Bác Sỹ) và hai dải Tuần – Triệt. Các trường phái khác nhau có thể an thêm hoặc bớt một số phụ tinh.
Chính tinh và phụ tinh khác nhau thế nào?
Chính tinh là sao chủ, quyết định khung tính cách và cục diện của cung mà nó đóng; mỗi lá số có đúng mười bốn sao chủ rải trên 12 cung nên sẽ có cung không có sao chủ nào (gọi là vô chính diệu). Phụ tinh không tự quyết định cục diện mà làm mạnh thêm, làm yếu đi hoặc bẻ hướng ý nghĩa của sao chủ đứng cùng.
Hóa khí của một ngôi sao nghĩa là gì?
Hóa khí là khí chất cốt lõi mà một ngôi sao mang theo bất kể nó nằm ở cung nào. Ví dụ khí chất của sao Tử Vi là tôn quý, của Thất Sát là quyền. Nắm được điều này giúp bạn suy ra ý nghĩa của sao đó ở một cung lạ mà không cần học thuộc đủ mười hai trường hợp.
Miếu, vượng, đắc, bình, hãm nghĩa là gì?
Đó là năm bậc sáng tối của một ngôi sao tùy theo địa chi mà nó đóng. Miếu là sáng nhất, phát huy trọn vẹn mặt tốt; vượng là mạnh; đắc là đắc thế vừa phải; bình là trung tính; hãm là ở vị trí xấu, mặt tiêu cực trội lên. Bậc này chỉ nói về riêng ngôi sao, chưa phải kết luận về cung — còn phải xét các sao đứng cùng và chiếu tới.
Nên học thuộc cả 76 sao không?
Không cần. Ba vòng sao mười hai (Tràng Sinh, Thái Tuế, Bác Sỹ) chiếm 36 sao và đọc theo vị trí trong chu kỳ chứ không theo từng tên, nên tra bảng khi cần là đủ. Phần thực sự nên thuộc là 40 sao còn lại, và trong đó ưu tiên mười bốn sao chủ cùng sáu lục cát, sáu lục sát — đây là những sao quyết định phần lớn kết luận của một lá số. Với số còn lại, dùng từ điển sao Tử Vi này như một cuốn tra cứu mở bên cạnh lá số sẽ nhanh hơn là cố nhớ.
