Từ Điển Tử Vi
Chiêm Tinh · Thần Số Học
Tra cứu nhanh ý nghĩa 17+ thuật ngữ: Cung Mệnh, Tứ Hóa, Cung Mọc, Số Chủ Đạo, Ngũ Hành…
Đọc một lá số Tử Vi, một bản đồ sao hay một bảng thần số, bạn sẽ gặp vô số thuật ngữ lạ: Cung Mệnh, Tứ Hóa, Cung Mọc, Số Chủ Đạo, Bát Trạch, Ẩn Chính… Từ điển này giải nghĩa 17+ thuật ngữ của bảy hệ huyền học — ngắn gọn, chính xác, kèm liên kết tới đúng công cụ để bạn tự trải nghiệm. Bên dưới là bản đồ đầy đủ các thuật ngữ, cách phân biệt Đông – Tây và cách dùng từ điển sao cho hiệu quả nhất.

📑 Mục lục
Từ điển huyền học là gì?
Huyền học là tên gọi chung cho các bộ môn luận giải con người qua những dấu hiệu tượng trưng: vị trí sao, con số, can chi, con giáp… Vì mỗi bộ môn phát triển độc lập qua hàng trăm, hàng nghìn năm nên chúng có hệ thuật ngữ riêng, đôi khi cùng một chữ lại mang nghĩa khác nhau. Người mới rất dễ rối: "cung" trong Tử Vi khác "cung" trong chiêm tinh, "mệnh" ở đây không giống "mệnh" ở kia.
Từ điển này ra đời để gỡ đúng nút thắt ấy. Mỗi thuật ngữ được viết theo cùng một khuôn: một dòng định nghĩa ngắn (TL;DR) để nắm ngay ý chính, phần giải thích chi tiết cho ai muốn hiểu sâu, và một liên kết dẫn thẳng tới công cụ để bạn thấy thuật ngữ đó ứng vào chính mình. Toàn bộ nội dung bám sát tài liệu gốc, không suy diễn tùy tiện.
Bảy hệ huyền học trong từ điển
Các thuật ngữ được xếp theo bảy hệ, mỗi hệ dùng dữ liệu đầu vào và ngôn ngữ biểu tượng khác nhau. Hiểu bức tranh tổng thể này trước sẽ giúp bạn không bị "lạc hệ" khi tra cứu:

| Hệ | Gốc | Dữ liệu đầu vào | Thuật ngữ tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| ☯ Tử Vi Đẩu Số | Trung Hoa | Giờ, ngày, tháng, năm sinh (âm lịch) + giới tính | Cung Mệnh, Tứ Hóa, Đại Vận |
| ✨ Chiêm tinh | Hy Lạp – Babylon | Ngày, giờ, nơi sinh (dương lịch) | Cung Hoàng Đạo, Cung Mọc |
| 🔢 Thần số học | Pythagoras (phương Tây) | Ngày sinh dương lịch + họ tên | Số Chủ Đạo, Số Nghiệp Quả |
| 🐯 Con giáp – Ngũ hành | Đông Á | Năm sinh (can chi) | Con Giáp, Ngũ Hành |
| 📅 Xem ngày | Lịch pháp Đông phương | Ngày dương lịch cần tra | Ngày Hoàng Đạo |
| 🧭 Phong thủy | Đông Á | Năm sinh (cung phi) + hướng, kích thước | Bát Trạch, Thước Lỗ Ban |
| 🃏 Tarot | Châu Âu (phương Tây) | Lá bài bạn rút ra | Ẩn Chính, Lá Bài Ngược |
Bấm vào bất kỳ thuật ngữ nào dưới đây để đọc định nghĩa đầy đủ và mở công cụ tương ứng.
☯ Thuật ngữ Tử Vi
Tử Vi Đẩu Số là hệ luận mệnh phương Đông, an sao lên 12 cung từ giờ – ngày – tháng – năm sinh âm lịch. Các thuật ngữ dưới đây là những khái niệm bạn sẽ gặp ngay khi đọc một lá số.
- Tuần Triệt
- Tuần Triệt gồm hai sao Tuần Không và Triệt Lộ trong Tử Vi — hai mốc cố định mang tính ngăn trở, làm giảm sức mạnh của các sao và cung mà chúng án ngữ. Xem chi tiết →
- Cung Mệnh
- Cung Mệnh là cung quan trọng nhất trong lá số Tử Vi, đại diện cho bản chất, tính cách, tư duy và vận mệnh cốt lõi của một người. Xem chi tiết →
- Đại Vận
- Đại Vận là chu kỳ vận hạn 10 năm trong Tử Vi Đẩu Số, cho biết xu hướng cát hung và thịnh suy của từng giai đoạn dài trong cuộc đời mỗi người. Xem chi tiết →
- Tứ Hóa
- Tứ Hóa là bốn sao biến hóa trong Tử Vi — Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa và Hóa Kỵ — sinh ra theo Thiên Can năm sinh, làm tăng giảm cát hung của các sao. Xem chi tiết →
- Sát Phá Tham
- Sát Phá Tham là cách gọi tắt bộ ba sao Thất Sát, Phá Quân, Tham Lang trong Tử Vi Đẩu Số — ba sao luôn đứng ở thế tam hợp chiếu nhau, tạo thành một trục 'biến động' chủ về thay đổi, khai phá và tham vọng trong lá số. Xem chi tiết →
Ngoài các thuật ngữ ở trên, mỗi ngôi sao trên lá số có một trang riêng: hóa khí, ngũ hành, bảng miếu vượng đắc hãm đủ 12 chi và ý nghĩa ở cả 12 cung. Gặp một cái tên lạ khi đọc lá số — Tử Vi, Thất Sát, Hóa Lộc… — tra thẳng ở đây.
Mở từ điển sao Tử Vi →Kho 191 câu cổ phú Đẩu Số xếp theo 14 chính tinh và 26 cách cục có tên — nguyên văn Hán-Việt, dịch nghĩa, lời giải và xuất xứ cổ thư. Tìm nhanh theo sao hoặc tên cách.
Mở bảng tra cứu cổ phú →✨ Thuật ngữ Chiêm tinh
Chiêm tinh phương Tây đọc con người qua vị trí Mặt Trời, Mặt Trăng và các hành tinh trên vòng Hoàng Đạo lúc chào đời. Đây là các thuật ngữ nền tảng của một bản đồ sao.
- Cung Hoàng Đạo
- Cung Hoàng Đạo (cung Mặt Trời) là một trong 12 cung chiêm tinh phương Tây, xác định theo ngày sinh dương lịch, phản ánh nét tính cách cốt lõi của một người. Xem chi tiết →
- Cung Mọc
- Cung Mọc (Ascendant) là cung hoàng đạo mọc ở chân trời phía Đông lúc bạn chào đời, thể hiện ấn tượng bên ngoài và cách bạn phản ứng với thế giới. Xem chi tiết →
- Hồi Quy Sao Thổ
- Hồi Quy Sao Thổ (Saturn Return) là thời điểm Sao Thổ đi hết một vòng hoàng đạo (khoảng 29,5 năm) và trở về đúng vị trí lúc bạn chào đời — đánh dấu một giai đoạn 'trưởng thành thật sự', thường rơi vào quãng tuổi 28–30 và 58–60. Xem chi tiết →
🔢 Thuật ngữ Thần số học
Thần số học rút con người về những con số từ ngày sinh và tên gọi. Hai thuật ngữ dưới là các chỉ số cốt lõi bạn cần biết trước tiên.
- Số Chủ Đạo
- Số Chủ Đạo (Đường Đời) là con số quan trọng nhất trong thần số học, tính từ ngày tháng năm sinh, phản ánh tính cách cốt lõi và bài học đường đời của bạn. Xem chi tiết →
- Số Nghiệp Quả
- Số Nghiệp Quả (Karmic Debt) là các con số 13, 14, 16, 19 xuất hiện trong quá trình tính các chỉ số thần số học — tượng trưng cho những bài học còn dang dở từ 'kiếp trước' mà người mang số cần hoàn thiện trong đời này, mỗi số gắn với một thử thách riêng. Xem chi tiết →
🐯 Thuật ngữ Con giáp
Con giáp và ngũ hành là bộ khung chung của nhiều phép luận Đông phương — từ xem tuổi, xem ngày đến hợp hôn. Nắm hai khái niệm này giúp bạn đọc mọi hệ dễ hơn.
- Con Giáp
- Con giáp là hệ 12 con vật (Tý, Sửu, Dần… đến Hợi) ứng với 12 địa chi, xác định theo năm sinh âm lịch, dùng để luận tính cách và xem hợp – khắc tuổi. Xem chi tiết →
- Ngũ Hành
- Ngũ Hành là năm yếu tố Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ — nền tảng của Tử Vi, phong thủy và xem tuổi, vận hành theo quy luật tương sinh và tương khắc. Xem chi tiết →
📅 Thuật ngữ Xem ngày
Xem ngày tốt xấu dựa trên lịch can chi và hệ thống sao chủ ngày. Thuật ngữ dưới đây thường gặp khi chọn ngày cho việc trọng đại.
- Ngày Hoàng Đạo
- Ngày Hoàng Đạo là ngày được các cát tinh chiếu, được xem là ngày tốt để tiến hành việc trọng đại; ngược lại là ngày Hắc Đạo bị hung tinh chi phối. Xem chi tiết →
🧭 Thuật ngữ Phong thủy
Phong thủy sắp đặt không gian sống theo dòng khí và ngũ hành. Các thuật ngữ dưới đây thường gặp khi chọn hướng nhà, hướng bếp hay canh kích thước hợp mệnh.
- Bát Trạch
- Bát Trạch là trường phái phong thủy chia người và nhà thành hai nhóm — Đông tứ trạch và Tây tứ trạch — dựa trên cung phi tính từ năm sinh, để xác định hướng tốt, hướng xấu hợp với từng mệnh. Xem chi tiết →
- Thước Lỗ Ban
- Thước Lỗ Ban là loại thước phong thủy chia chiều dài thành các cung tốt – xấu, dùng để đo và chọn kích thước 'lọt lòng' cho cửa, bàn thờ, giường, tủ… sao cho rơi vào cung đẹp. Xem chi tiết →
🃏 Thuật ngữ Tarot
Tarot đọc thông điệp qua bộ 78 lá bài biểu tượng mà bạn rút ra. Hai thuật ngữ dưới là những khái niệm nền tảng bạn cần biết trước khi đọc một trải bài.
- Bộ Ẩn Chính (Major Arcana)
- Bộ Ẩn Chính (Major Arcana) là 22 lá bài lớn trong bộ Tarot 78 lá, đánh số từ 0 (The Fool) đến 21 (The World), tượng trưng cho những bài học và bước ngoặt lớn của hành trình đời người. Xem chi tiết →
- Lá Bài Ngược
- Lá bài ngược (reversed) là lá Tarot xuất hiện ở chiều lộn đầu so với người đọc — thường thể hiện phiên bản bị chặn, suy yếu, hướng nội hoặc thái quá của ý nghĩa lá xuôi, chứ không đơn thuần là 'điềm xấu'. Xem chi tiết →
Đông và Tây: đừng trộn lẫn
Sai lầm phổ biến nhất khi mới tìm hiểu huyền học là trộn lẫn hệ phương Đông với hệ phương Tây. Tử Vi, con giáp, xem ngày và phong thủy thuộc truyền thống Đông phương, dùng âm lịch và can chi. Chiêm tinh, thần số học và Tarot thuộc truyền thống phương Tây, dùng dương lịch, họ tên hoặc lá bài bạn rút. Vì cách tính khác nhau, kết quả của các bên không thể quy đổi trực tiếp cho nhau.

Điều đó không có nghĩa chúng mâu thuẫn. Nhiều người tham khảo cả hai để đối chiếu: một bên mạnh về vận hạn theo giai đoạn, một bên mạnh về mô tả tâm lý. Chìa khóa là biết rõ mình đang đứng trong hệ nào để tra đúng thuật ngữ.
Ba nhầm lẫn thường gặp
- "Cung" của Tử Vi ≠ "cung" của chiêm tinh. Cung Mệnh là một trong 12 cung của lá số Tử Vi (từ tháng & giờ sinh âm lịch), còn Cung Hoàng Đạo là cung Mặt Trời trong chiêm tinh (từ ngày sinh dương lịch).
- "Mệnh" ngũ hành ≠ Cung Mệnh Tử Vi. "Mệnh Kim, Mệnh Hỏa…" là ngũ hành bản mệnh theo năm sinh; còn Cung Mệnh là vị trí trên lá số. Cùng chữ "mệnh" nhưng hai khái niệm khác nhau.
- Tuổi mụ ≠ tuổi dương. Nhiều phép xem tuổi và xem ngày dùng tuổi mụ (tuổi âm, thường hơn tuổi dương 1), nên tính nhầm tuổi là sai cả kết quả.
Cách dùng từ điển hiệu quả
Cách học nhanh nhất không phải đọc thuộc lòng định nghĩa, mà là học qua chính lá số của bạn. Hãy lập lá số (hoặc tra cung, tra số) trước; khi gặp thuật ngữ lạ trong kết quả, quay lại đây tra ngay để hiểu nó đang nói gì về bạn. Học gắn với trải nghiệm thật luôn nhớ lâu hơn học lý thuyết suông.

Hiểu thuật ngữ rồi — xem lá số của bạn
Đọc định nghĩa là bước đầu. Lập lá số Tử Vi để thấy các thuật ngữ này ứng vào chính bạn: cung Mệnh, chính tinh, Tứ Hóa, Đại Vận.
Lập lá số tử vi ngayCâu hỏi thường gặp
Từ điển huyền học này gồm những gì?
Từ điển tổng hợp thuật ngữ của bảy hệ: Tử Vi Đẩu Số, chiêm tinh phương Tây, thần số học, con giáp, xem ngày, phong thủy và Tarot. Mỗi thuật ngữ có định nghĩa ngắn gọn (TL;DR), giải thích chi tiết và dẫn tới công cụ liên quan. Hiện có 17 thuật ngữ, đang bổ sung liên tục.
Cung Mệnh, Tứ Hóa, Số Chủ Đạo khác nhau thế nào?
Cung Mệnh và Tứ Hóa thuộc Tử Vi Đẩu Số (hệ phương Đông, dựa trên giờ ngày tháng năm sinh âm lịch). Số Chủ Đạo thuộc thần số học (hệ phương Tây, tính từ ngày tháng năm sinh dương lịch). Đây là ba hệ luận giải độc lập, không trộn lẫn.
Cung Mệnh (Tử Vi) và Cung Hoàng Đạo (chiêm tinh) có phải một?
Không. Cung Mệnh là một trong 12 cung của lá số Tử Vi, xác định từ tháng và giờ sinh âm lịch. Cung Hoàng Đạo (như Bạch Dương, Kim Ngưu) là cung Mặt Trời trong chiêm tinh phương Tây, suy từ ngày tháng sinh dương lịch. Hai khái niệm cùng tên gọi 'cung' nhưng thuộc hai hệ hoàn toàn khác nhau.
Nên đọc từ điển trước hay lập lá số trước?
Bạn có thể làm song song. Cách hiệu quả nhất là lập lá số (hoặc tra cung, tra số) trước, rồi khi gặp thuật ngữ lạ trong kết quả thì tra ngay tại từ điển này để hiểu nó ứng vào mình thế nào — học qua chính lá số của bạn sẽ nhớ lâu hơn học lý thuyết suông.
Từ điển được bổ sung liên tục. Trong lúc đó, bạn có thể lập lá số Tử Vi, tra cung hoàng đạo, xem thần số học hoặc xem tuổi hợp của bạn.
