Cổ Phú Tử Vi
Tra cứu toàn tập
176 câu phú Đẩu Số theo 14 chính tinh — nguyên văn Hán-Việt, dịch nghĩa, lời giải và xuất xứ cổ thư. Tìm nhanh theo sao hoặc tên cách.
Cổ phú là những câu văn vần cô đọng mà người xưa dùng để ghi nhớ ý nghĩa của từng sao và tổ hợp sao trong Tử Vi Đẩu Số. Trang này gom 176 câu phú rải rác trong các bộ cổ thư về một chỗ, xếp theo 14 chính tinh và 16 cách cục có tên, để bạn tra cứu nhanh — bấm chọn sao hoặc gõ từ khóa (tên cách, sao, nguồn) là ra ngay.

📑 Mục lục
Cổ phú Tử Vi là gì?
Trong Tử Vi Đẩu Số, mỗi sao có tính chất riêng, nhưng ý nghĩa thực sự chỉ hiện ra khi sao đứng ở một vị trí cụ thể hoặc gặp một tổ hợp sao nhất định. Người xưa đúc những quan sát ấy thành câu văn vần dễ thuộc — gọi là phú. Một câu phú thường gói ba tầng: sao nào, đóng ở đâu (hoặc gặp sao gì), và ứng ra điều gì về công danh, tài lộc, tính cách hay hôn nhân.
Vì cô đọng, cổ phú vừa là “sổ tay” của người luận giải, vừa là tín hiệu chuyên môn phân biệt người trong nghề với kiến thức chung chung. Nắm được phú giúp bạn đọc một lá số có chiều sâu — thấy được cách cục, chứ không chỉ liệt kê sao.
Cách đọc một câu phú
Mỗi thẻ phú bên dưới trình bày theo bốn lớp, đọc lần lượt sẽ hiểu trọn:
- Nguyên văn Hán-Việt — giữ đúng chữ gốc của câu phú (in nghiêng, trong ngoặc kép).
- Dịch nghĩa — chuyển sát nghĩa sang tiếng Việt.
- Lời giải bình dân — diễn giải dễ hiểu và điều kiện áp dụng.
- Xuất xứ — tên bộ phú / cổ thư để bạn đối chiếu.
Quan trọng nhất là điều kiện đắc – hãm. Một câu phú tốt chỉ ứng khi sao đắc địa(miếu, vượng) và không bị sát tinh (Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh) hay Hóa Kỵ phá cách. Ngược lại, cách xấu gặp Tuần – Triệt án ngữ đôi khi lại hóa giải thành “phản vi kỳ cách”. Đọc phú mà bỏ qua điều kiện là nguồn gốc của mọi luận đoán sai.
Nguồn cổ phú
Các câu phú trên trang được đối chiếu từ những bộ cổ thư gốc sau, mỗi thẻ ghi rõ xuất xứ riêng:
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — bộ sách nền của Hi Di Trần Đoàn, gốc của phần lớn phú và cách cục.
- Thái Vi Phú (太微賦) — bài phú tổng luận tinh diệu, nhiều câu định danh cách quý.
- Đẩu Số Cốt Tủy Phú (骨髓賦) — phú “cốt tủy” cô đọng, chuyên luận cát – hung của tổ hợp sao.
- Nữ Mệnh Cốt Tủy Phú — phú luận riêng nữ mệnh và đường phu thê.
- Phú Nôm & phú cổ truyền — câu phú tiếng Việt truyền tụng trong giới (Vân Đằng Thái Thứ Lang, Nguyễn Phát Lộc dẫn).
Chúng tôi giữ nguyên tắc không bịa phú: câu nào chưa xác định chắc tên sách sẽ ghi trung thực là “phú Tử Vi cổ truyền”. Danh mục nguồn đầy đủ xem tại trang Nguồn tham khảo.
Tra cứu 176 câu phú theo chính tinh
Gõ từ khóa để tìm nhanh, hoặc bấm tên sao để lọc. Mỗi thẻ có gắn nhãn sao liên quan, cung ứng dụng và loại phú (vị trí – cách cục, tổ hợp sao, nữ mệnh, hôn nhân) để bạn khoanh vùng đúng ngữ cảnh.
Cổ phú về Tử Vi14 câu
Cùng Tử Vi (Dần/Thân) — chung thân phúc hậu
Tử Phủ đồng cung, chung thân phúc hậu.
Tử Vi và Thiên Phủ đồng cung thì trọn đời phúc dày. Tử Vi và Thiên Phủ chỉ đồng cung tại Dần hoặc Thân. Người có cách này tính điềm đạm, chín chắn, nhắm tới mục tiêu thực tế; được cát tinh (Lộc Tồn, Tả Hữu, Tam Hóa) hội thì phú quý, phúc thọ trọn đời.
Tử – Phủ đồng cung Tỵ/Hợi — phú quý song toàn
Tử Phủ đồng lâm Tỵ Hợi, nhất triều phú quý song toàn.
Tử Vi và Thiên Phủ cùng đóng tại Tỵ hoặc Hợi thì một sớm phú quý vẹn toàn — vừa có địa vị vừa có của cải, là cách đại quý của Đẩu Số. Tử Vi đồng Thiên Phủ ở Tỵ/Hợi thì phú quý song toàn — tiền của theo địa vị mà đến, sung túc đường bệ. Cần sạch Sát – Kị và có Tả – Hữu phò thì của cải mới bền.
Tử Vi cư Ngọ — vị chí công khanh
Tử Vi cư Ngọ vô sát kị, Giáp Đinh Kỷ mệnh chí công khanh.
Tử Vi tọa cung Ngọ mà không gặp sát tinh hay Hóa Kị, người tuổi Giáp – Đinh – Kỷ thì làm tới ngôi công khanh, quyền cao chức trọng. Tử Vi đắc cách quý (cư Ngọ, sạch sát) thì địa vị cao, mà tiền tài của Tử Vi vốn 'theo địa vị' — có chức vị thì lộc dày. Người Tử Vi tiêu pha đường bệ nên cần giữ ngân sách, bớt vì thể diện mà hoang phí.
Quân thần khánh hội — vua tôi hội ngộ
Quân thần khánh hội, tài thiện kinh bang.
Tử Vi (ngôi vua) gặp Tả Phụ – Hữu Bật, Văn Xương – Văn Khúc (các bề tôi hiền) chầu về — ấy là cảnh 'vua tôi hội ngộ'; người này có tài kinh bang tế thế, đặt vào đâu cũng dựng nên nghiệp lớn. Tử Vi ở Quan Lộc rất cần vây cánh: đủ Tả – Hữu, Xương – Khúc, Khôi – Việt chầu về ('quân thần khánh hội') thì làm nên sự nghiệp lớn, nắm vị trí đầu ngành. Thiếu phụ tá (cô quân) thì dễ có danh mà thiếu thực quyền.
Tử Vi điền trạch — mậu thịnh tự trí
Tử Vi mậu thịnh, tự trí vượng tướng.
Tử Vi tọa cung Điền Trạch thì điền sản tốt tươi, phồn thịnh; phần nhiều tự tay gây dựng nên cơ ngơi hưng vượng, nhà cao cửa rộng, ở nơi đường bệ. Ứng rõ khi Tử Vi miếu/vượng và có Lộc, Tả – Hữu phò tá: bấy giờ cơ ngơi đường bệ, bất động sản giá trị, ở khu vực sang. Gặp Không – Kiếp thì 'nhà to mà lo', nên lượng sức, tránh ôm tài sản quá khả năng.
Tử Vi thủ cung Tử Tức
Miếu vượng nam tam nữ nhị
Miếu vượng con đông: ba trai hai gái. Số con là ước lệ cổ; nay hiểu là con cái (nếu có) quý hiển, có chí — cũng ứng với 'đứa con tinh thần' là sự nghiệp gây dựng.
Tử Vi thủ cung Phúc Đức
Phúc hậu, hưởng phúc an lạc
Phúc dày, một đời hưởng phúc an vui. Tử Vi thủ Phúc Đức chủ phúc khí dày, tinh thần tôn quý an nhiên; gặp cát tinh càng hưởng thanh phúc.
Tử Vi thủ cung Điền Trạch
Mậu thịnh, tự trí vượng tướng
Điền sản tốt tươi, tự tay gây dựng cơ ngơi hưng vượng. Tử Vi đế tinh thủ Điền Trạch chủ tự lập nên bất động sản; đắc địa, không bị Không Kiếp xung phá thì cơ ngơi mới bền.
Tử Vi thủ cung Thiên Di
Xuất ngoại quý nhân phù trì phát phúc
Ra ngoài gặp quý nhân nâng đỡ mà phát phúc. Tử Vi thủ Thiên Di: ra ngoài được người quyền quý trọng vọng, hợp lập nghiệp xa quê.
Tử Vi thủ cung Tật Ách
Tai thiểu
Ít tai ách, có bệnh cũng nhẹ. Tử Vi đế tinh trấn cung Tật Ách: ít bệnh nặng, gặp nạn thường có chỗ giải.
Tử Vi thủ cung Huynh Đệ
Hữu ỷ kháo niên trưởng chi huynh
Có anh/chị lớn để nương tựa. Cổ nhân luận theo số người; nay hiểu là có anh/chị (hoặc bạn như anh em) làm chỗ dựa, được người trên nâng đỡ.
Tử Vi thủ cung Nô Bộc
Thành hàng đắc lực, vượng chủ sinh tài
Cấp dưới đông & đắc lực, giúp chủ sinh tài. Tử Vi: có người dưới quyền giỏi, trung thành; biết dùng người thì sự nghiệp phát.
Tử Vi thủ cung Phụ Mẫu
Vô khắc
Không khắc, cha mẹ song toàn. Tử Vi: cha mẹ (bề trên) quý hiển, ít hình khắc; được trưởng thượng nâng đỡ.
Thái Dương — bạn đời nhiệt thành, đáng nương tựa
Đoan chính Tử Vi Thái Dương tinh, tảo ngộ hiền phu tính khả bằng.
Người nữ đoan chính có sao Tử Vi (hoặc Thái Dương) đắc địa thì sớm gặp được người chồng hiền, tính nết đáng tin cậy. Cổ phú xếp Tử Vi vào nhóm sao chủ hôn nhân quý hiển. Tử Vi sáng sủa ở cung Phu Thê thì bạn đời có khí chất, đáng nể và đáng nương tựa; cần sao không bị Sát – Kị xung phá thì duyên mới trọn, và nhớ giữ tiếng nói riêng để cái 'uy' của họ không lấn át tổ ấm.
Cổ phú về Thiên Cơ13 câu
Cùng Thiên Cơ ở Mão — công khanh
Cự Cơ cư Mão, công khanh chi vị.
Cự Môn và Thiên Cơ đồng cung ở Mão thì đạt tới ngôi vị công khanh. Cự Cơ đồng cung Mão (đắc địa) được cát tinh hội thì thông tuệ, giỏi ăn nói – ngoại giao, dễ thăng tiến tới chức vị cao. Ở Dậu thì kém hơn, cần thêm trợ tinh.
Cơ Nguyệt Đồng Lương — làm người viên lại
Cơ Nguyệt Đồng Lương tác lại nhân.
Bộ Thiên Cơ – Thái Âm – Thiên Đồng – Thiên Lương hợp thành cách làm người công chức, viên lại — cần mẫn, đáng tin, tiến thân từ tốn mà bền vững. Nằm trong bộ Cơ Nguyệt Đồng Lương, Thiên Cơ hợp nguồn thu ổn định từ nghề chuyên môn – hành chính hơn là làm ăn lớn. Tiền vào đều đặn nếu kiên định một hướng, kỵ nhảy việc liên tục khiến dòng tiền chông chênh.
Cơ – Lương hội hợp — giỏi bàn mưu lược
Cơ Lương hội hợp thiện đàm binh, cư Tuất diệc vi mỹ luận.
Thiên Cơ và Thiên Lương hội hợp thì giỏi luận bàn binh cơ mưu lược; đóng ở cung Tuất cũng là cách hay — hợp tham mưu, hoạch định, cố vấn. Thiên Cơ giỏi mưu lược, tính toán cơ hội — tiền của đến từ đầu óc và sự nhanh nhạy (môi giới, hoạch định, chuyên môn). Hội Thiên Lương, cát tinh thì sinh lời tốt; gặp sát thì tính toán hụt, dễ hao.
Thiên Cơ điền trạch — thoái tổ tân sáng
Thiên Cơ thoái tổ, tân sáng trí.
Thiên Cơ ở Điền Trạch chủ hao nghiệp tổ rồi tự gây dựng cái mới — nhà đất hay thay đổi, nghiêng về tự tạo hơn là thừa hưởng. Đắc địa có Lộc thì khéo mua bán, biết chọn thời điểm mà tạo lập nhà đất; hãm hoặc Hóa Kị thì chuyển nhà thất thường, nên chọn một nơi làm 'gốc' để an cư rồi mới linh hoạt phần còn lại.
Thiên Lương thủ cung Tử Tức
Miếu vượng nhị nhân
Miếu hai người, song hay khẩu thiệt. Tham Lang: anh em giao du rộng nhưng thân sơ tùy duyên; miếu vượng thì vui vẻ hòa đồng.
Thiên Cơ thủ cung Phúc Đức
Tiên lao hậu dật
Trước vất vả, sau mới được nhàn nhã. Thiên Cơ chủ lao tâm suy nghĩ; an nằm trong vận động, về sau mới thật sự thảnh thơi.
Thiên Cơ thủ cung Điền Trạch
Thoái tổ, tân sáng trí
Hao nghiệp tổ rồi tự tạo dựng sản nghiệp mới. Thiên Cơ chủ biến động: khó giữ nhà đất thừa kế, nên chủ động tự tạo và đừng tiếc của cũ.
Thiên Cơ thủ cung Thiên Di
Xuất ngoại ngộ quý, cư gia hữu thị phi
Đi xa gặp quý nhân; ở nhà lại dễ thị phi. Thiên Cơ chủ động: càng đi xa càng gặp cơ may; ở yên một chỗ dễ sinh phiền.
Thiên Cơ thủ cung Tật Ách
Cưỡng bảo đa tai
Thuở tã lót (ấu thơ) nhiều bệnh vặt. Thiên Cơ chủ thần kinh, gan: nhỏ hay ốm vặt; lớn nên giữ giấc ngủ, bớt lo nghĩ.
Thiên Cơ thủ cung Huynh Đệ
Miếu vượng hữu nhị nhân
Miếu vượng được khoảng hai người. Vũ Khúc cương: anh em ít, mỗi người tự lập; gắn kết bằng việc chung hơn tình cảm ủy mị.
Thiên Cơ thủ cung Nô Bộc
Nhập miếu đắc lực, hãm không oán chủ
Miếu thì đắc lực; hãm thì kẻ dưới oán hận. Thiên Cơ: cộng sự nhanh nhạy khi đắc; hãm thì hay thay người, cần rõ ràng cơ chế.
Thiên Cơ thủ cung Phụ Mẫu
Miếu vượng vô hình; hãm địa phùng sát, nhị tính ký cư
Miếu thì không hình khắc; hãm gặp sát thì xa cha mẹ, ở nhờ hai họ. Thiên Cơ: đắc thì duyên cha mẹ tốt; hãm gặp sát dễ sống xa hoặc nương họ khác.
Thiên Cơ — tính hay đổi, dễ chông chênh
Cự Môn Thiên Cơ vi phá đãng.
Nữ mệnh gặp Cự Môn hoặc Thiên Cơ (hãm) thì chủ sự 'phá đãng' — đường phu thê dễ chông chênh, dời đổi. Thiên Cơ thông minh nhưng tâm tính hay thay đổi, nên cổ phú cảnh báo đường hôn nhân dễ trắc trở khi sao hãm hoặc gặp sát tinh; cách hóa giải là kết hôn muộn, chọn người điềm tĩnh và cùng xây nếp ổn định. Thiên Cơ đắc địa, gặp cát tinh thì vợ chồng lại tâm đầu ý hợp về trí tuệ.
Cổ phú về Thái Dương21 câu
Thái Dương tọa Ngọ — Nhật Lệ Trung Thiên
Thái Dương cư Ngọ, vị chi Nhật Lệ Trung Thiên, hữu chuyên quyền chi quý, địch quốc chi phú.
Thái Dương đóng ở cung Ngọ gọi là cách “mặt trời rạng giữa trời”, có cái sang của bậc nắm quyền, có cái giàu địch cả một nước. Đây là vị trí đẹp nhất của Thái Dương — mặt trời đứng bóng. Người Mệnh có cách này chủ công danh hiển hách, uy quyền và sản nghiệp lớn, miễn là không bị sát tinh (Kình, Đà, Hỏa, Linh) phá cách.
Thái Dương tọa Mão — Nhật Chiếu Lôi Môn
Nhật chiếu Lôi Môn, phú quý vinh hoa.
Mặt trời chiếu nơi cửa Sấm (cung Mão), giàu sang vinh hiển. Mão là “Lôi Môn” — phương mặt trời vừa mọc. Thái Dương ở đây (thường đi cùng Thiên Lương) chủ thông minh, danh phát sớm, đường khoa giáp – công danh hanh thông; đẹp nhất khi được Xương Khúc, Tả Hữu hay Tam Hóa hội chiếu.
Nhật – Nguyệt cùng sáng (Tịnh Minh)
Nhật Nguyệt tịnh minh, tá cửu trùng ư Nghiêu điện.
Mặt trời và mặt trăng cùng sáng, phò giúp bậc cửu trùng (nhà vua) nơi điện vua Nghiêu. Khi Thái Dương và Thái Âm đều đắc địa và cùng soi chiếu cung Mệnh thì âm – dương điều hòa, chủ người quý hiển, có thể giúp rập bậc lớn. Đây là một trong những cách đại quý của Tử Vi.
Nhật – Nguyệt cùng hãm (Phản Bối)
Nhật Nguyệt tối hiềm phản bối.
Nhật và Nguyệt tối kỵ cảnh “phản bối” — cùng lặn, cùng tối, quay lưng nhau. Trái với Tịnh Minh: khi cả Thái Dương lẫn Thái Âm đều hãm (mặt trời đã lặn, mặt trăng chưa tỏ), chủ sớm vất vả, công khó mà danh chậm. Tuy vậy nếu gặp Tuần – Triệt án ngữ lại thành “phản vi kỳ cách”, hung giảm, hậu vận chuyển tốt.
Nhật – Nguyệt đồng cung Sửu – Mùi
Mấy người bất hiển công danh,
Bởi chưng Nhật Nguyệt đồng tranh Sửu Mùi.
Có những người không hiển đạt được công danh, ấy là vì Nhật và Nguyệt đồng cung ở Sửu hoặc Mùi mà tranh sáng lẫn nhau. Thái Dương và Thái Âm đứng chung ở Sửu/Mùi thì sáng – tối lẫn lộn, không sao nào trọn vẹn, nên công danh thường lận đận, được mặt này hụt mặt kia. Cần cát tinh (Xương Khúc, Tả Hữu, Tam Hóa) trợ lực mới khá.
Nữ mệnh Thái Dương
Nữ mệnh đoan chính Thái Dương tinh, tảo phối hiền phu tín khả bằng.
Nữ mệnh có sao Thái Dương đoan chính (đắc địa) thì đoan trang, sớm gả được người chồng hiền, đáng tin cậy. Nữ mệnh Thái Dương sáng thì đoan trang, đảm đang, vượng phu ích tử, được nể trọng. Ngược lại nếu Thái Dương hãm, nữ mệnh dễ phải gánh vác, lao tâm vì chồng con — nên chủ động giữ sức cho mình.
Cùng Thái Dương + Xương Lộc — đỗ đầu
Dương Lương Xương Lộc, lư truyền đệ nhất danh.
Thái Dương – Thiên Lương gặp Văn Xương – Lộc thì loa truyền tên người đỗ đầu. Cách khoa bảng bậc nhất: Thái Dương và Thiên Lương cùng Văn Xương, Lộc Tồn/Hóa Lộc hội chiếu thì học hành đỗ đạt cao, thành danh bằng con đường thi cử – chữ nghĩa.
Nhật – Nguyệt giáp cung Tài — không quyền thì phú
Nhật Nguyệt giáp tài, bất quyền tắc phú.
Thái Dương và Thái Âm cùng giáp hai bên cung Tài Bạch — nhật nguyệt soi của — thì người ấy nếu chẳng nắm quyền cao cũng ắt giàu sang phú túc. Thái Dương thủ Tài Bạch mà được Thái Âm kề chiếu (hai sáng kẹp cung tài) thì 'nhật nguyệt soi của' — tiền đến từ uy tín, quan hệ lại có nền tích lũy. Hai sao càng đắc địa, có cát tinh, tránh Sát – Kị thì của cải càng dày.
Thái Dương hội Văn Xương ở Quan Lộc — vào triều ban
Thái Dương hội Văn Xương ư Quan Lộc, hoàng điện triều ban.
Thái Dương sánh cùng Văn Xương ngay tại cung Quan Lộc thì công danh rạng như vầng nhật giữa trời; được dự hàng triều ban nơi điện rồng, làm quan hiển đạt, phú quý song toàn. Câu này tả tài – quan song hành của Thái Dương: được Văn Xương hội thì thành đạt bằng học vấn, danh tiếng — mà tiền của Thái Dương vốn đến từ danh và việc xã hội. Sáng (Mão – Ngọ) thì kiếm được lại có tiếng; hãm thì hao vì hào phóng.
Cự – Nhật ở Dần — ăn lộc nổi danh
Cự Nhật mệnh cung Dần vị, thực lộc trì danh.
Cự Môn và Thái Dương đồng cung tại Dần thì hưởng bổng lộc, danh tiếng vang xa; tài ăn nói được ánh dương soi sáng mà thành sự nghiệp hiển hách. Được Thái Dương soi sáng (cách 'Cự Nhật') thì cái 'ám' của Cự Môn hóa minh bạch — hưởng lộc, nổi danh nhờ tài ăn nói (buôn bán, môi giới, pháp lý, ẩm thực). Hãm hoặc Hóa Kị thì dễ tranh chấp, hao tài.
Thái Dương điền trạch — đắc tổ nghiệp, sơ vượng mạt bình
Thái Dương nhập miếu đắc tổ nghiệp, sơ vượng mạt bình.
Thái Dương nhập miếu nơi cung Điền Trạch thì được hưởng nghiệp tổ; song đường điền sản đầu thì thịnh vượng, về cuối chỉ bình bình. Cần Thái Dương thật sáng (Mão – Ngọ) mới hưởng trọn nghiệp tổ; hãm thì nhà cửa hao, khó giữ. 'Sơ vượng mạt bình' nhắc người này nên lo xa cho hậu vận, trân trọng phần thừa hưởng.
Nhật – Nguyệt tối kỵ phản bối — mất sáng thì hao điền sản
Nhật Nguyệt tối hiềm phản bối, Lộc Mã tối hỉ giao trì.
Thái Dương và Thái Âm tối kỵ cảnh 'phản bối' — quay lưng với ánh sáng, tức rơi vào cung hãm mất huy; trái lại rất mừng khi Lộc Tồn và Thiên Mã giao hội rong ruổi. Ứng vào Điền Trạch: Thái Âm mà 'phản bối' (vầng trăng mờ tối) thì điền sản hao khuyết, nhà cửa chật vật, dễ phải tha hương. Mặt khác phải xét độ sáng: Thái Âm chỉ quý khi sáng tỏ. Nếu đóng cung hãm 'phản bối' (mặt trăng mờ, vd Mão – Tỵ) thì khí tích lũy yếu, điền sản mỏng, nhà cửa chật vật, người này thường phải xa quê lập nghiệp — cần có Lộc hoặc cát tinh trợ thì mới giữ và gây dựng được sản nghiệp.
Thái Dương thủ cung Tử Tức
Nhập miếu nam tam nữ nhị, vãn tử quý
Miếu con đông, con muộn quý hiển. Thái Dương: con (nhất là con trai) hiển đạt; con sinh muộn thường quý.
Thái Dương thủ cung Phúc Đức
Mang trung phát phúc
Bận rộn mà sinh phúc, phúc đến trong lúc xông xáo. Thái Dương chủ phúc đến từ cống hiến, hoạt động; càng năng nổ giúp người càng sinh phúc.
Thái Dương thủ cung Điền Trạch
Nhập miếu đắc tổ nghiệp, sơ vượng mạt bình
Miếu thì hưởng nghiệp tổ; đầu thịnh, cuối đời bình bình. Thái Dương sáng (Mão–Thân) thì hưởng nhà đất tổ tiên; nên tích lũy sớm vì hậu vận về điền sản dễ chững lại.
Thái Dương thủ cung Thiên Di
Nghi xuất ngoại phát phúc
Hợp ly hương lập nghiệp, ra ngoài thì phát. Thái Dương chủ danh ngoài xã hội: rời quê bươn chải thì rạng rỡ, danh phát.
Thái Dương thủ cung Tật Ách
Đầu phong
Dễ bệnh đầu, mắt, huyết áp (phong nhiệt phần đầu). Thái Dương chủ đầu – mắt – tim mạch: lưu ý huyết áp, thị lực; hãm thì càng cần đề phòng.
Thái Dương thủ cung Huynh Đệ
Miếu vượng tam nhân
Miếu vượng được ba người. Thái Dương sáng thì anh em (nhất là nam) hiển đạt, nhiệt thành; hãm thì tình thân nhạt hơn.
Thái Dương thủ cung Nô Bộc
Nhập miếu vượng chủ phát, hãm cung vô phận
Miếu thì kẻ dưới làm chủ phát; hãm thì vô phận. Thái Dương sáng: cấp dưới nhiệt thành giúp chủ rạng danh; hãm thì khó nhờ cậy.
Thái Dương thủ cung Phụ Mẫu
Nhập miếu vô khắc, hãm địa khắc phụ
Miếu không khắc; hãm thì khắc cha (Dương chủ phụ). Thái Dương chủ cha: sáng thì cha hiển đạt, duyên tốt; hãm thì xa/khắc cha, nên chăm sức khỏe cha.
Thái Dương sáng (Dần → Ngọ) gặp cát — có phúc
Thái Dương Dần đáo Ngọ, ngộ cát chung thị phúc.
Thái Dương đóng từ cung Dần đến cung Ngọ (các vị trí ban ngày, sáng tỏ), gặp sao cát thì rốt cuộc là phúc. Khi Thái Dương ở cung Phu Thê tọa các cung sáng (Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ) lại được cát tinh (Xương – Khúc, Tả – Hữu, Khôi – Việt, Tam Hóa) hội chiếu thì bạn đời hiển đạt, hôn nhân có phúc; chữ 'ngộ cát' nhấn mạnh phải có cát tinh phù trợ mới trọn vẹn.
Cổ phú về Vũ Khúc13 câu
Vũ Khúc miếu vượng — uy danh hách dịch
Vũ Khúc miếu viên, uy danh hách dịch.
Vũ Khúc — chính tài tinh của Đẩu Số — khi đắc miếu vượng thì uy danh hiển hách, tiếng tăm vang dội; gây dựng cơ nghiệp và tiền tài bằng chính bản lĩnh, được người đời nể trọng. Vũ Khúc là sao CHỦ cung Tài Bạch (chính tài tinh), tọa nơi đây là đắc kỳ sở — năng lực kiếm và giữ tiền nổi trội. Đắc miếu (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi, Tý, Ngọ) gặp Lộc thì giàu vững; kỵ Sát tinh, Hóa Kị thì mới dễ phá tài.
Vũ – Tham đồng hành — bất phát thiếu niên
Vũ Tham bất phát thiếu niên nhân.
Người có Vũ Khúc và Tham Lang đồng hành thì thời trẻ chưa phát; phải qua trung niên về sau tài lộc – công danh mới hiển lộ, ví như 'áo gấm về làng'. Vũ Khúc gặp Tham Lang (tại Thìn/Tuất/Sửu/Mùi) thì thời trẻ vất vả, tiền đến tiền đi; phải qua trung niên (thường sau 30–35 tuổi) tài hoa mới hiển lộ — cổ nhân ví là “y cẩm hoàn lương” (áo gấm về làng). Nếu được Hỏa Tinh hoặc Linh Tinh hội thì phát mạnh và sớm hơn.
Gặp Phá Quân — tài đáo thủ thành không
Vũ Khúc Phá Quân, tài đáo thủ nhi thành không.
Vũ Khúc gặp Phá Quân thì tiền vừa tới tay đã lại tiêu tan thành không. Tài tinh Vũ Khúc gặp sao phá tán Phá Quân thì khó giữ của: kiếm được nhiều mà hao cũng nhiều, dễ phá tổ nghiệp, hợp lập nghiệp nơi xa. Cần Lộc Tồn/Hóa Lộc hoặc cát tinh chế hóa mới bớt hao tán.
Vũ Khúc nhàn cung — đa tài đa nghệ
Vũ Khúc nhàn cung, đa thủ nghệ.
Vũ Khúc khi rơi vào cung hãm (nhàn cung) thì xoay sang nhiều nghề khéo tay, lấy tài nghệ mà mưu sinh, kiếm tiền vất vả hơn nhưng vẫn có đường sống. Câu này luận mặt 'hãm' của Vũ Khúc: khi sao thất thế thì không làm giàu lớn được mà xoay sang nghề khéo tay, kỹ thuật để mưu sinh — vẫn có đường tiền bạc, chỉ vất vả hơn. Cần Lộc Tồn/Hóa Lộc trợ thì đỡ chật vật.
Vũ Khúc điền trạch — đắc tổ phụ đại nghiệp
Vũ Khúc đơn cư vượng địa, đắc tổ phụ đại nghiệp.
Vũ Khúc đóng một mình nơi vượng địa của cung Điền Trạch thì được hưởng đại nghiệp ông cha để lại, lại giỏi tự tạo thêm tài sản cố định. Ứng khi Vũ Khúc đắc địa, có Lộc — tài tinh ở điền trạch là cách rất đẹp, giàu nhà đất bằng thực lực. Gặp sát ('tài tinh gặp sát') thì dễ vướng nợ vì bất động sản, nên mua bằng tiền thực, hạn chế đòn bẩy.
Vũ Khúc thủ cung Tử Tức
Chủ nhất tử
Chủ ít con, thường một con. Vũ Khúc cương: con ít mà bản lĩnh, tự lập; chất hơn lượng.
Phá Quân thủ cung Phúc Đức
Lao tâm phí lực
Nhọc lòng tốn sức, phúc phải đổi bằng công. Phá Quân chủ thay đổi không ngừng; học an trong biến động thì phúc mới giữ.
Vũ Khúc thủ cung Điền Trạch
Đơn cư vượng địa, đắc tổ phụ đại nghiệp
Đóng vượng địa thì thừa hưởng đại nghiệp ông cha. Vũ Khúc tài tinh đắc địa chủ thừa kế lớn về tài sản; hãm thì phải tự gây dựng vất vả hơn.
Vũ Khúc thủ cung Thiên Di
Náo mang trung tiến tài
Tiền của đến giữa chốn bôn ba náo nhiệt. Vũ Khúc tài tinh động: tiền đến nơi xa, chốn đông người — hợp kinh doanh, giao thương.
Vũ Khúc thủ cung Tật Ách
Cưỡng bảo tai truân
Ấu thơ nhiều tai vạ trắc trở. Vũ Khúc chủ hô hấp, mũi họng: thuở nhỏ nhiều trắc trở sức khỏe, lớn nên dưỡng phổi.
Vũ Khúc thủ cung Nô Bộc
Vượng cung bất thiểu, nhất hô bách nặc
Vượng thì kẻ dưới đông, hô một dạ trăm. Vũ Khúc đắc: có uy với người dưới, sai khiến thuận; cương quá thì giữ thêm cái tình.
Vũ Khúc thủ cung Phụ Mẫu
Khắc tảo
Sớm xa hoặc khắc cha mẹ. Vũ Khúc cô khắc: dễ sớm sống xa cha mẹ; gặp cát tinh thì hóa giải, hợp ở riêng tự lập.
Vũ Khúc — 'quả tú', duyên dễ muộn
Vũ Khúc chi túc vi quả tú.
Vũ Khúc là sao 'quả tú' (cô khắc) — chủ cô đơn, muộn màng trong hôn nhân. Cổ phú gọi thẳng Vũ Khúc là 'quả tú': ở cung Phu Thê dễ khiến duyên đến muộn hoặc vợ chồng ít gần gũi vì bạn đời cương nghị, khô khan, nặng lo toan vật chất. Đây là lời cảnh báo có điều kiện — cưới muộn, chọn người bao dung và chủ động hâm nóng cảm xúc thì hóa giải được; bạn đời Vũ Khúc yêu bằng lo toan hơn lời ngọt.
Cổ phú về Thiên Đồng13 câu
Liêm Trinh — sáng thì chung thủy, hãm thì sóng gió
Liêm Trinh thanh bạch, năng tương thủ.
Nữ mệnh Liêm Trinh (đắc địa) thì trong sạch, đoan chính, giữ được nề nếp gia phong. Liêm Trinh tuy là sao đào hoa thứ, nhưng khi sáng sủa lại chủ chung thủy, biết giữ gìn nề nếp. Ở cung Phu Thê đắc địa thì bạn đời tài giỏi, hấp dẫn mà có nguyên tắc; gặp sát tinh hoặc nhiều đào hoa thì dễ ghen tuông, tan hợp — cần quan hệ minh bạch và sự bao dung để giữ yên ấm.
Tọa Tuất (tuổi Đinh) — phản bối hóa cát đại quý
Thiên Đồng Tuất cung vi phản bối, Đinh nhân hóa cát chủ đại quý.
Thiên Đồng ở cung Tuất vốn 'phản bối' (yếu thế), nhưng người tuổi Đinh được hóa cát thì biến hung thành cát, trở nên đại quý — cùng tắc biến mà hiển đạt. Thiên Đồng là phúc tinh — tiền của đến nhẹ nhàng, ít bon chen, thường có quý nhân hoặc thừa hưởng. Ở Tuất gặp cách 'phản bối hóa cát' (tuổi Đinh) thì lại đại quý, tài lộc bừng lên. Bằng không thì dễ an phận, cần thêm động lực để dư dả.
Hội cát tinh — phúc thọ nguyên thần
Thiên Đồng hội cát, thọ nguyên thần.
Thiên Đồng gặp các cát tinh thì là sao chủ phúc và tuổi thọ. Thiên Đồng là phúc tinh; khi hội Lộc Tồn, Tả Hữu, Khôi Việt, Tam Hóa thì hưởng phúc đầy, sống an nhàn, thọ lâu, ít tai ương — nhưng cũng dễ an phận, cần thêm sao động lực mới bứt phá.
Thiên Đồng điền trạch — tiên thiểu hậu đa
Thiên Đồng tiên thiểu hậu đa, tự trí thậm vượng.
Thiên Đồng ở Điền Trạch thì trước ít sau nhiều — điền sản tích dần, tự tay gây dựng mà về sau rất hưng vượng. Phúc tinh ở điền trạch chủ an cư, nhưng 'hậu đa' chỉ thành khi chịu chủ động tích góp. Hãm thì dễ an phận ở thuê – ở nhờ, nên đặt mục tiêu tạo lập của riêng thì về sau mới hưng vượng.
Thiên Đồng thủ cung Tử Tức
Miếu vượng ngũ tử hữu quý
Miếu con đông, có con quý hiển. Thiên Đồng phúc tinh: con cái hòa thuận, có phúc, gần gũi cha mẹ.
Thiên Đồng thủ cung Phúc Đức
Khoái lạc, hữu phúc hữu thọ
Vui vẻ, vừa có phúc vừa có thọ — phúc tinh chính tông. Thiên Đồng là phúc tinh đệ nhất ở cung này: tính hiền, biết hưởng, phúc thọ song toàn.
Thiên Đồng thủ cung Điền Trạch
Tiên thiểu hậu đa, tự trí thậm vượng
Trước ít sau nhiều, tự tạo điền sản rất hưng vượng. Thiên Đồng phúc tinh: điền sản tích góp dần, hậu vận sung túc — hợp mua tích sản lâu dài.
Thiên Đồng thủ cung Thiên Di
Xuất ngoại ngộ quý nhân phù trì
Ra ngoài được quý nhân nâng đỡ. Thiên Đồng phúc tinh: ra ngoài được người hiền giúp, đi đâu cũng có chỗ nương.
Thiên Đồng thủ cung Tật Ách
Nhập miếu tai thiểu
Miếu vượng thì ít bệnh tật. Thiên Đồng phúc tinh: thể trạng nhìn chung ôn hòa, ít bệnh; chú ý ăn uống điều độ.
Thiên Đồng thủ cung Huynh Đệ
Nhập miếu tứ ngũ nhân
Miếu vượng đông, bốn năm người, hòa thuận. Thiên Đồng phúc tinh: anh em (bạn bè thân) đông và hòa, dễ đùm bọc nhau.
Thiên Đồng thủ cung Nô Bộc
Đắc lực vượng tướng
Kẻ dưới đắc lực, đắc dụng. Thiên Đồng: cộng sự hòa nhã, dễ hợp tác lâu dài.
Thiên Đồng thủ cung Phụ Mẫu
Độc thủ miếu vượng vô hình
Đơn thủ miếu vượng thì không hình khắc. Thiên Đồng phúc tinh: duyên cha mẹ êm ấm, được che chở, ít hình khắc.
Thiên Đồng — giữ được gia đạo êm ấm
Liêm Trinh thanh bạch năng tương thủ, cánh hữu Thiên Đồng lý diệc nhiên.
Liêm Trinh (đắc địa) trong sạch, giữ được đạo vợ chồng; Thiên Đồng cũng cùng một lẽ ấy. Cổ phú xếp Thiên Đồng (phúc tinh) vào nhóm sao giữ được gia đạo êm ấm. Ở cung Phu Thê chủ bạn đời hiền hòa, giàu tình cảm, vợ chồng dễ chung thủy, hòa hợp, ít sóng gió — chỉ cần tránh cả hai cùng an phận, thêm chút mục tiêu chung để vừa êm vừa tiến.
Cổ phú về Liêm Trinh13 câu
Cùng Thất Sát (Mùi) — phản vi tích phú
Liêm Trinh Thất Sát, phản vi tích phú chi nhân.
Liêm Trinh và Thất Sát đồng cung, trái lại thành người tích lũy giàu có. Liêm Sát chỉ đồng cung ở Sửu/Mùi; ở Mùi là đắc địa — nếu ít sát tinh thì nhờ cần cù, gan góc mà gây dựng cơ nghiệp, tích của thành phú. Sát tinh nặng thì ngược lại, lao đao bôn ba.
Cùng Liêm Trinh — phòng tai họa bất ngờ
Thất Sát Liêm Trinh đồng vị, lộ thượng mai thi.
Thất Sát và Liêm Trinh đồng cung, ví như 'vùi thây bên đường' — cảnh báo tai họa bất ngờ. Đây là cảnh báo của cổ nhân: Thất Sát gặp Liêm Trinh lại thêm sát tinh, Hóa Kị thì dễ gặp tai nạn, thương tích, hung hiểm. Cần được cát tinh chế hóa, sống cẩn trọng, tránh nơi nguy hiểm.
Liêm Trinh Thân/Mùi vô sát — phú quý vang danh
Liêm Trinh Thân Mùi cung vô sát, phú quý thanh dương bá viễn danh.
Liêm Trinh đóng cung Thân hoặc Mùi mà không bị sát tinh phá thì phú quý song toàn, tiếng thơm vang xa — nhờ bản lĩnh và tài giao tế mà hiển đạt. Liêm Trinh ở Thân/Mùi sạch sát thì phú quý, danh vang xa — ở Quan Lộc chủ thăng tiến mạnh, nắm quyền nhờ bản lĩnh và giao tế. Hợp chính trị, kinh doanh, kỹ nghệ; gặp sát hoặc Hóa Kị thì dễ thị phi, kiện tụng nơi làm.
Liêm Trinh gặp Văn Xương — chuộng lễ nhạc
Liêm Trinh ngộ Văn Xương, hảo lễ nhạc.
Liêm Trinh gặp Văn Xương thì tính ưa lễ nhạc, phong nhã có học — hợp nghề cần văn hóa, ngoại giao, nghệ thuật, làm cho cái cương của Liêm Trinh thêm phần mềm mại đáng quý. Gặp Văn Xương, cái cương của Liêm Trinh hóa phong nhã — hợp kiếm tiền bằng văn hóa, ngoại giao, nghệ thuật, nghề cần tinh tế. Khi ấy đường tài chính bớt sóng gió, làm ăn có chừng mực hơn.
Liêm Trinh điền trạch — phá tổ
Liêm Trinh phá tổ.
Liêm Trinh tọa cung Điền Trạch chủ khó giữ nghiệp tổ — dễ hao tán nhà đất cũ, phải tự gây dựng lại qua thăng trầm. 'Phá tổ' là khó giữ nghiệp cũ, phải tự lập lại. Đắc địa có cát tinh thì gây dựng được cơ ngơi qua thăng trầm; hãm hoặc Hóa Kị thì lận đận, dễ tranh chấp giấy tờ — phải minh bạch pháp lý tuyệt đối khi mua bán.
Liêm Trinh thủ cung Tử Tức
Nhất nhân
Thường một con. Liêm Trinh: con ít, cá tính mạnh; gặp sát thì duyên con muộn, nên thuận tự nhiên.
Liêm Trinh thủ cung Huynh Đệ
Nhập miếu nhị nhân
Miếu hai con (hãm thì khắc/muộn). Liêm Trinh: anh em ít, trọng nguyên tắc; hợp nhau ở lý hơn ở tình, gặp sát dễ xa cách.
Liêm Trinh thủ cung Phúc Đức
Độc thủ mang trung sinh phúc
Đơn thủ thì phúc sinh giữa bộn bề công việc. Liêm Trinh chủ phúc đến từ nguyên tắc, nỗ lực; gặp sát thì tâm bất an, nên giữ chừng mực.
Liêm Trinh thủ cung Điền Trạch
Phá tổ
Khó giữ nghiệp tổ, dễ hao tán điền sản cũ. Liêm Trinh gặp sát thì hao nhà đất thừa kế; nên tự tạo và tránh đầu cơ liều.
Liêm Trinh thủ cung Thiên Di
Xuất ngoại thông đạt cận quý
Đi xa thì hanh thông, gần gũi người quyền quý. Liêm Trinh ra ngoài giao thiệp tốt, gần bậc quyền thế; đắc địa thì công danh nhờ đó mà tiến.
Liêm Trinh thủ cung Tật Ách
Cưỡng bảo tai sang
Nhỏ dễ mụn nhọt, lở loét; huyết khí. Liêm Trinh chủ huyết: dễ bệnh ngoài da, viêm nhiễm, khí huyết; nên thanh lọc, tránh nóng trong.
Liêm Trinh thủ cung Nô Bộc
Hãm địa nô bội chủ, vãn niên phương chiêu đắc
Hãm thì kẻ dưới phản; về già mới có người trung. Liêm Trinh hãm: dễ gặp người dưới trở mặt; chọn người kỹ, về sau mới gặp người trung thành.
Liêm Trinh thủ cung Phụ Mẫu
Nan vi phụ mẫu, trọng bái
Khó vẹn với cha mẹ ruột, dễ nhận cha mẹ nuôi. Liêm Trinh: duyên cha mẹ ruột trắc trở; nhận cha mẹ đỡ đầu/nuôi để hóa giải.
Cổ phú về Thiên Phủ14 câu
Thiên Phủ tọa Tuất — yêu kim y tử
Thiên Phủ Tuất cung vô sát thấu, Giáp Kỷ chi nhân yêu kim đới.
Thiên Phủ ở cung Tuất mà không bị sát tinh xen vào, người tuổi Giáp hoặc Kỷ thì được đeo đai vàng (làm quan, quý hiển). Thiên Phủ tọa Tuất, sạch sát tinh, là cách quý — đặc biệt với người tuổi Giáp, Kỷ thì công danh hiển đạt, có địa vị. Đây là một trong các vị trí đẹp của Thiên Phủ.
Cùng Thiên Phủ chầu Mệnh — thiên chung thực lộc
Phủ Tướng triều viên, thiên chung thực lộc.
Thiên Phủ và Thiên Tướng cùng chầu về cung Mệnh thì hưởng “ngàn chung” bổng lộc (lộc rất dày). Khi Thiên Phủ và Thiên Tướng cùng triều củng cung Mệnh (một sao thủ Mệnh, sao kia ở Tài hoặc Quan) và không bị sát tinh phá, chủ cuộc đời sung túc, có địa vị, lộc dồi dào — một cách đại phú quý.
Thiên Phủ — kho lộc của trời, gặp ắt giàu
Thiên Phủ vi lộc khố, mệnh phùng chung thị phú.
Thiên Phủ là kho chứa bổng lộc của tạo hóa; lá số có Thiên Phủ tọa thủ thì một đời sung túc, của cải đề huề — dẫu thịnh suy có lúc, rốt cuộc vẫn cập bến phú quý. Thiên Phủ ở cung Tài Bạch là 'kho gặp chủ' — giỏi giữ của, tích lũy, ít khi túng thiếu. Ứng nghiệm trọn vẹn khi đắc địa, được Lộc Tồn hay Hóa Lộc hội; gặp Địa Không – Địa Kiếp thành 'kho trống' thì phải lo xa, tránh đầu cơ.
Thiên Phủ tọa Tuất — yêu kim hựu phú
Thiên Phủ Tuất cung vô sát thấu, Giáp Kỷ nhân yêu kim hựu thả phú.
Thiên Phủ đóng cung Tuất mà không bị sát tinh xen vào, người tuổi Giáp hoặc Kỷ thì vừa đeo đai vàng (làm quan) lại vừa giàu có sung túc. Câu phú nói thẳng chữ 'phú' (giàu): Thiên Phủ tọa Tuất sạch sát, hợp tuổi Giáp/Kỷ thì vừa quý vừa giàu — kho đầy, của cải dư dả. Vẫn cần không gặp Không – Kiếp làm 'thủng kho'.
Phủ – Tướng triều củng — cả nhà hưởng lộc
Phủ Tướng đồng lai hội Mệnh cung, toàn gia thực lộc.
Thiên Phủ và Thiên Tướng cùng triều củng về cung Mệnh thì bổng lộc dồi dào, cả nhà no ấm; làm quan có thực quyền, gia đạo sung túc lâu bền. Thiên Tướng (sao 'ấn', phụ tá trung hậu) cùng Thiên Phủ triều củng thì được trọng dụng, nắm ấn tín, cả nhà hưởng lộc — hợp vai trò tham mưu, điều phối cấp cao đáng tin. Cần sạch sát; gặp Hình – Kị giáp thì dễ liên lụy.
Thiên Phủ điền trạch — điền viên mậu thịnh
Thiên Phủ điền viên mậu thịnh, thủ tổ tự trí vượng tướng.
Thiên Phủ ở Điền Trạch thì ruộng vườn phồn thịnh — vừa giữ được nghiệp tổ vừa tự tạo thêm, điền sản hưng vượng và bền lâu. Tài khố ở điền trạch là cách đẹp: có Lộc thì gia sản đầy, giữ của rất giỏi, nhà đất bền vững. Gặp Địa Không – Địa Kiếp ('lộ khố') thì kho trống, tích lũy chậm — nên tránh đầu tư phiêu lưu, giữ của chắc tay.
Thiên Phủ thủ cung Tử Tức
Ngũ nhân
Con đông, tới năm người. Thiên Phủ chủ đông và ổn, con cái có nền nếp, biết tích lũy.
Thiên Phủ thủ cung Phúc Đức
An tĩnh hưởng phúc
Điềm tĩnh an nhàn mà hưởng phúc. Thiên Phủ chủ phúc khí sung túc, biết đủ là an; tính cẩn trọng giúp giữ phúc bền.
Thiên Phủ thủ cung Điền Trạch
Điền viên mậu thịnh, thủ tổ tự trí vượng tướng
Vừa giữ được nghiệp tổ vừa tự tạo, điền sản phồn thịnh. Thiên Phủ kho tài: vừa giữ vừa sinh sản nghiệp, là cách điền trạch vững vàng bậc nhất.
Thiên Phủ thủ cung Tật Ách
Tai thiểu, lâm tai hữu cứu
Ít ách; gặp nạn cũng có chỗ cứu giải. Thiên Phủ chủ tỳ vị vững: ít ách lớn, gặp nạn thường gặp thầy gặp thuốc.
Thiên Phủ thủ cung Huynh Đệ
Hữu ngũ nhân
Anh em đông tới năm người. Thiên Phủ chủ đông và ổn định, anh em tương trợ, gia đạo có chỗ nương.
Thiên Phủ thủ cung Nô Bộc
Đắc lực, nhất hô bách nặc
Kẻ dưới đắc lực, hô một dạ trăm. Thiên Phủ: có nhiều người phò tá đắc lực, hợp làm quản lý, lãnh đạo.
Thiên Phủ thủ cung Phụ Mẫu
Phụ mẫu song toàn
Cha mẹ song toàn, ít hình khắc. Thiên Phủ: cha mẹ phúc hậu, gia đạo ổn, được thừa hưởng nề nếp.
Thiên Tướng — bạn đời tử tế, trọng lễ nghi
Phủ Tướng chi tinh nữ mệnh triền, tất đương tử quý dữ phu hiền.
Có sao Thiên Phủ (hay Thiên Tướng) thì ắt con cái hiển quý, chồng hiền đức. Thiên Tướng là sao 'ấn' (trung hậu, phụ tá); cùng Thiên Phủ được cổ phú khen là cách 'chồng hiền con quý'. Ở cung Phu Thê chủ bạn đời tử tế, chu đáo, biết giữ lễ nghi gia đạo, hôn nhân hòa thuận — sao đẹp cho hôn nhân; chỉ nên khuyến khích họ mạnh dạn bày tỏ chính kiến thay vì chỉ nể nang.
Cổ phú về Thái Âm13 câu
Thái Âm sáng ở Hợi — Nguyệt lãng thiên môn
Nguyệt lãng thiên môn ư Hợi địa, đăng vân chức chưởng đại quyền.
Thái Âm sáng tỏ tọa cung Hợi — ví như vầng nguyệt nơi cửa trời — thì như rồng gặp mây mà lên cao, vừa nắm quyền lớn vừa hưởng phú quý hiển vinh. Thái Âm là chính phú tinh; sáng nhất ở Hợi ('Nguyệt lãng thiên môn') thì tài lộc dồi dào, tích lũy bền (nhất là nhà đất), lại có cả uy quyền. Cần Thái Âm thực sáng và có cát tinh hội thì cách mới trọn.
Thái Âm tọa Tý — Thủy Trừng Quế Ngạc
Thái Âm cư Tý, hiệu viết Thủy Trừng Quế Ngạc, đắc thanh yếu chi chức, trung gián chi tài.
Thái Âm đóng cung Tý gọi là cách 'nước lắng trong, hoa quế nở' — người này được giữ chức thanh cao trọng yếu, là bậc cương trực hay can gián, danh nghề thanh quý. Thái Âm ở Tý ('Thủy Trừng Quế Ngạc') thì được giữ chức thanh cao trọng yếu, là bậc cương trực can gián — hợp nghề tinh tế, văn hóa, tài chính, vai trò hậu trường mà thanh quý. Cần Thái Âm thực sáng.
Thái Âm — chủ tinh cung Điền Trạch, hóa khí là phú
Thái Âm nãi thủy chi tinh, vi điền trạch chủ, hóa phú, dữ Nhật vi phối.
Thái Âm là tinh hoa của hành Thủy, làm CHỦ cung Điền Trạch, hóa khí thành chữ 'phú' (giàu có), sánh đôi cùng Thái Dương. Bởi thế Thái Âm tọa thủ Điền Trạch là về đúng nhà của mình — chủ về nhiều nhà cửa ruộng vườn, giỏi tích lũy bất động sản làm của để dành. Đây là câu phú nói THẲNG về cung Điền Trạch: Thái Âm chính là chủ tinh của cung này, lại là tài tinh chủ phú — nên Thái Âm thủ Điền Trạch là vào đúng cách, chủ nhiều nhà cửa đất đai, khéo tích lũy bất động sản. Ứng nghiệm trọn vẹn nhất khi Thái Âm miếu/vượng (Dậu – Tý) và có Lộc Tồn, Hóa Lộc hội chiếu.
Thái Âm thủ cung Tử Tức
Nữ tam nam nhị, tiên nữ hậu nam
Con đông, gái nhiều, thường gái trước trai sau. Thái Âm: thường có con gái trước, tình cảm cha/mẹ – con dịu dàng, gắn bó.
Thái Âm thủ cung Phúc Đức
Hưởng phúc khoái lạc
Hưởng phúc, lòng thư thái vui vẻ. Thái Âm sáng thì nội tâm an, đời sống tinh thần phong phú, hưởng thanh phúc.
Thái Âm thủ cung Điền Trạch
Nhập miếu điền đa
Miếu vượng thì ruộng đất nhiều, giàu bất động sản. Thái Âm là phú tinh chủ điền trạch: sáng đẹp (Dậu–Sửu) thì nhiều nhà đất; hãm thì giảm.
Thái Âm thủ cung Thiên Di
Xuất ngoại ngộ quý phát tài
Đi xa gặp quý nhân mà phát tài. Thái Âm phú tinh: rời quê thì tài lộc hanh, nhất là sáng đẹp thì phát rõ.
Thiên Lương thủ cung Tật Ách
Miếu vượng vô tai
Miếu vượng thì ít bệnh (Lương là ấm tinh giải ách). Thiên Lương là ấm tinh giải ách: gặp bệnh thường gặp thầy giỏi; vẫn nên khám định kỳ.
Thái Âm thủ cung Huynh Đệ
Nhập miếu huynh đệ ngũ nhân
Miếu vượng anh em đông, năm người. Thái Âm sáng thì tình anh em (nhất là chị em gái) ấm áp, gắn bó.
Thái Âm thủ cung Nô Bộc
Miếu địa đắc lực thành hàng
Miếu thì kẻ dưới đông & đắc lực. Thái Âm sáng: được người dưới (nhất là nữ) tận tâm giúp đỡ.
Thái Âm thủ cung Phụ Mẫu
Nhập miếu vô khắc
Miếu không khắc; hãm thì khắc mẹ (Âm chủ mẫu). Thái Âm chủ mẹ: sáng thì mẹ hiền, duyên tốt; hãm thì xa/khắc mẹ, nên chăm sức khỏe mẹ.
Thái Âm — sáng thì tổ ấm êm đềm
Thái Âm nhập miếu hữu quang huy.
Thái Âm vào miếu (sáng tỏ) thì rạng rỡ, tốt đẹp. Thái Âm là sao của vợ/mẹ, chủ sự dịu dàng và tài sản. Thái Âm sáng ở cung Phu Thê thì bạn đời ưa nhìn, tinh tế, là hậu phương ấm áp cả về tình lẫn của cải; Thái Âm hãm thì bạn đời đa sầu, dễ tủi thân, hiểu lầm — cần quan tâm những điều nhỏ và lắng nghe cảm xúc của họ.
Thiên Lương — chững chạc nhưng dễ cách biệt
Thiên Lương Nguyệt diệu nữ mệnh bần.
Thiên Lương đi cùng Thái Âm (Nguyệt diệu) thì nữ mệnh vất vả, thanh bần. Thiên Lương là 'ấm tinh' (sao che chở) nhưng tính hơi nghiêm và cô. Ở cung Phu Thê chủ bạn đời chững chạc, đức độ, biết che chở, thường trưởng thành hoặc hơn tuổi; mặt trái là dễ cách biệt tuổi tác/quan niệm, đôi khi nặng lo toan. Thu hẹp khoảng cách bằng chia sẻ và sự mềm mại thì 'điểm tựa' không thành 'khoảng cách'.
Cổ phú về Tham Lang10 câu
Tham Lang gặp Hỏa Tinh — danh chấn chư bang
Tham Lang Hỏa Tinh cư miếu vượng, danh chấn chư bang.
Tham Lang gặp Hỏa Tinh nơi miếu vượng thì danh tiếng vang dội khắp các nước — cách 'Hỏa Tham' chủ hoạnh phát, công danh tài lộc đến nhanh và lớn. Cách 'Hỏa Tham' (đẹp nhất ở tứ mộ Thìn/Tuất/Sửu/Mùi) chủ phát đột ngột về công danh, tiền tài — xưa hợp võ nghiệp, nay hợp người dám nắm cơ hội, lập nghiệp nhanh. Cần đắc địa và ít sát tinh khác phá.
Tham Lang gặp Linh Tinh — danh bậc tướng
Tham Linh tương phùng, tướng tướng chi danh.
Tham Lang gặp Linh Tinh thì có cái danh của bậc tướng văn tướng võ — cách 'Linh Tham' cũng chủ bạo phát, nắm quyền, làm chủ một phương. Gặp Linh Tinh ('Linh Tham') thì có danh bậc tướng văn tướng võ — cũng chủ bạo phát, nắm quyền, làm chủ một phương. Quan hệ rộng là vốn tiến thân; cần giữ chừng mực, tránh sa đà.
Tham Lang điền trạch — hãm cung thoái tổ, nhất thế điền thiểu
Tham Lang hãm cung thoái tổ, nhất thế điền thiểu.
Tham Lang đóng cung hãm nơi Điền Trạch thì hao nghiệp tổ, cả đời ít điền sản — nhà đất mỏng, dễ tụ rồi tán. Câu này nói cái 'hãm'. Trái lại, Tham Lang miếu vượng gặp Hỏa – Linh ('Hỏa Tham', 'Linh Tham') thì có thể bạo phát nhà đất. Mấu chốt là tránh đầu cơ theo hứng và biết chốt lời, giữ một phần làm tài sản dài hạn.
Tham Lang thủ cung Phúc Đức
Lao tâm bất an
Tâm nhiều ham muốn nên hay bất an, khó tĩnh. Tham Lang dục vọng mạnh khiến tâm khó yên; tiết chế ham muốn thì phúc tự sinh.
Tham Lang thủ cung Điền Trạch
Hãm cung thoái tổ, nhất thế điền thiểu
Hãm thì phá nghiệp tổ, cả đời ít điền sản. Tham Lang hãm thì ham muốn nhiều mà giữ của khó; miếu vượng (gặp Hỏa/Linh) lại có thể phát sản nghiệp.
Tham Lang thủ cung Thiên Di
Độc thủ tại ngoại lao lục
Đơn thủ thì ra ngoài vất vả bôn ba. Tham Lang ra ngoài nhiều giao tế nhưng vất vả; gặp Hỏa/Linh lại có cơ phát bất ngờ.
Tham Lang thủ cung Tật Ách
Miếu vượng vô tật
Miếu vượng thì khỏe, ít tật bệnh. Tham Lang miếu vượng thể lực tốt; chú ý gan – thận do sinh hoạt, tiết chế rượu và dục.
Tham Lang thủ cung Nô Bộc
Sơ nan chiêu, hãm địa toàn vô
Đầu khó có người; hãm thì hầu như không. Tham Lang: ban đầu khó tìm người hợp; xây quan hệ bằng giao tế chân thành thì dần có.
Tham Lang thủ cung Phụ Mẫu
Hãm địa tảo khí tổ, trọng bái quá phòng
Hãm thì sớm lìa nguồn cội, làm con nuôi/kế thừa họ khác. Tham Lang hãm: sớm xa cội nguồn; nhận cha mẹ nuôi hoặc lập thân nơi khác thì yên.
Tham Lang — đào hoa, cần giữ lòng tin
Tham Lang nội ngận đa dâm dật.
Tham Lang (nữ mệnh, hãm) trong lòng nhiều ham muốn, dễ đa tình. Tham Lang là sao đào hoa chính; ở cung Phu Thê chủ bạn đời cuốn hút, vui vẻ, quảng giao, đời sống tình cảm phong phú. Cổ phú cảnh báo dễ đa tình khi hãm hoặc gặp nhiều sao đào hoa – sát tinh; cách giữ gìn là xây dựng lòng tin và sự hấp dẫn trong hôn nhân thay vì kiểm soát. Đắc địa, gặp cát tinh thì duyên dáng mà vẫn nề nếp.
Cổ phú về Cự Môn9 câu
Tọa Tý/Ngọ — Thạch Trung Ẩn Ngọc
Cự Môn Tý Ngọ, thạch trung ẩn ngọc.
Cự Môn ở Tý hoặc Ngọ ví như viên ngọc ẩn trong đá. Cự Môn vốn là ám tinh (khẩu thiệt, thị phi); nhưng tọa Tý/Ngọ được Khoa – Quyền – Lộc hội thì cái 'ám' hóa thành ngọc quý ẩn trong đá — tài năng tiềm tàng, dần dần hiển lộ, phúc hưng thịnh.
Cự Môn Tý/Ngọ — Thạch Trung Ẩn Ngọc
Cự Môn Tý Ngọ, Khoa Quyền Lộc, thạch trung ẩn ngọc, phúc hưng long.
Cự Môn tọa Tý hoặc Ngọ, được Tam Hóa (Khoa – Quyền – Lộc) hội chiếu, ví như viên ngọc quý ẩn trong đá — tài năng dần hiển lộ, phúc lộc hưng thịnh. Cự Môn ở Tý/Ngọ được Tam Hóa hội là 'ngọc ẩn trong đá' — tài năng và của cải tiềm tàng dần hiển lộ, phúc lộc hưng thịnh. Cự Môn kiếm tiền bằng khẩu tài, chuyên môn; cần cát tinh và giữ minh bạch để tránh thị phi tiền bạc.
Cự Môn điền trạch — miếu vượng hoạnh phát trí mãi
Cự Môn miếu vượng, hoạnh phát trí mãi.
Cự Môn miếu vượng ở Điền Trạch thì có thể phát bất ngờ mà tậu nhà sắm đất — của nổi lên nhanh nhờ tài ăn nói, thương lượng. Ứng khi Cự Môn sáng, được Thái Dương soi ('Cự Nhật') hay có Lộc — khẩu tài giúp thương lượng nhà đất có lợi. Hãm hoặc Hóa Kị thì ngược lại: dễ kiện tụng, tranh chấp ranh giới, phải cực kỳ minh bạch giấy tờ.
Cự Môn thủ cung Phúc Đức
Lao lực bất an
Vất vả tay chân, lòng khó yên. Cự Môn chủ thị phi suy nghĩ; bớt so đo lời tiếng thì tâm an, phúc đến.
Cự Môn thủ cung Điền Trạch
Miếu vượng hoạnh phát trí mãi
Miếu vượng có thể phát bất ngờ mà tậu nhà sắm đất. Cự Môn miếu vượng có cơ phát điền sản đột ngột; song cần đề phòng tranh chấp giấy tờ, thị phi nhà đất.
Cự Môn thủ cung Thiên Di
Xuất ngoại lao tâm bất an
Đi xa nhọc lòng, dễ bất an, lắm lời ra tiếng vào. Cự Môn ám tinh: ra ngoài dễ vướng khẩu thiệt; lấy lời lẽ làm nghề (giảng dạy, tư vấn) thì hóa lợi.
Cự Môn thủ cung Tật Ách
Thiếu niên nùng huyết chi ách
Tuổi nhỏ dễ mắc ách máu mủ, viêm nhiễm. Cự Môn chủ tỳ vị, miệng – tiêu hóa: nhỏ dễ viêm nhiễm; lớn giữ ăn uống, răng miệng.
Cự Môn thủ cung Nô Bộc
Nhập miếu tảo niên bất đắc lực, chiêu thị phi
Sớm thì kẻ dưới không đắc lực, hay thị phi. Cự Môn ám tinh: cộng sự dễ sinh tiếng ra tiếng vào; minh bạch giấy tờ, lời nói thì bớt phiền.
Cự Môn thủ cung Phụ Mẫu
Hãm địa thương khắc, khí tổ quá phòng
Hãm thì thương khắc cha mẹ, lìa tổ làm con nuôi. Cự Môn hãm: dễ bất hòa với cha mẹ; bớt khẩu thiệt, hoặc sống xa/nhận cha mẹ đỡ đầu thì hóa giải.
Cổ phú về Thiên Tướng10 câu
Hình – Kị giáp Ấn — phòng tù tụng
Hình Kị giáp Ấn, hình trượng nan đào.
Thiên Tướng (ấn) bị Hình (Kình Dương) và Hóa Kị giáp hai bên thì khó tránh hình phạt, tù tội. Đây là bại cách của Thiên Tướng: hai cung kề bị Kình Dương (Hình) và Hóa Kị kẹp lại, dễ vướng kiện tụng, tai họa. Ngược lại nếu được Vũ Khúc (Tài) – Thiên Lương (Ấm) giáp thì thành 'Tài Ấm giáp Ấn', phú quý hanh thông.
Thiên Tướng điền trạch — miếu vượng hữu phận
Thiên Tướng miếu vượng, hữu phận.
Thiên Tướng miếu vượng ở Điền Trạch thì có phần điền sản — nhà cửa ổn định, tươm tất, biết chăm lo nên giữ được của. Cùng Thiên Phủ triều củng ('Phủ Tướng triều viên') thì nhà đất càng vững, được giao giữ gìn gia sản. Bị 'Hình – Kị giáp Ấn' hoặc gặp sát thì dễ liên lụy giấy tờ — nên cẩn trọng khi đứng tên, bảo lãnh.
Thiên Tướng thủ cung Tử Tức
Hữu nhị tử thành khí
Có hai con nên người, thành đạt. Thiên Tướng: con cái nề nếp, biết phải trái, dễ thành đạt.
Thiên Tướng thủ cung Phúc Đức
An dật hưởng phúc hữu thọ
An nhàn hưởng phúc, lại thêm trường thọ. Thiên Tướng chủ phúc an ổn và thọ; sống chừng mực, giúp người thì phúc dày.
Thiên Tướng thủ cung Điền Trạch
Miếu vượng hữu phận
Miếu vượng thì có phần điền sản ổn định. Thiên Tướng ấn tinh: điền trạch ổn định, đứng tên giữ của vững — đắc địa càng yên.
Thiên Tướng thủ cung Thiên Di
Xuất ngoại quý nhân đề huề
Ra ngoài có quý nhân dìu dắt. Thiên Tướng chủ ra ngoài được người nâng đỡ, hợp làm phụ tá, đại diện.
Thiên Tướng thủ cung Tật Ách
Tai thiểu, diện bì hoàng thũng
Ít ách; song da dễ vàng, phù (tỳ vị). Thiên Tướng ít ách lớn; lưu ý tỳ vị – bài tiết, da dẻ, phù thũng.
Thiên Tướng thủ cung Huynh Đệ
Hòa bình hữu nhị tam nhân
Hòa thuận, được hai ba người. Thiên Tướng chủ hòa: anh em êm ấm, biết giúp đỡ phải lẽ.
Thiên Tướng thủ cung Nô Bộc
Mạt niên chiêu đắc
Về cuối đời mới có kẻ dưới trung thành. Thiên Tướng: người giúp đến muộn nhưng trung tín; trọng chữ tín thì giữ được người.
Thiên Tướng thủ cung Phụ Mẫu
Miếu vượng vô hình
Miếu vượng thì không hình khắc. Thiên Tướng: duyên cha mẹ hòa thuận, được dạy dỗ phải lẽ.
Cổ phú về Thiên Lương9 câu
Tọa Ngọ — quan tư thanh hiển
Thiên Lương cư Ngọ vị, quan tư thanh hiển.
Thiên Lương ở cung Ngọ thì đường quan lộ trong sạch, hiển đạt. Thiên Lương (ấm tinh, sao che chở) tọa Ngọ là cách quý — đặc biệt người tuổi Đinh, Kỷ, Quý thì công danh thanh cao, làm quan có tiếng thanh liêm, được trọng vọng.
Thiên Lương cư Ngọ — quan tư thanh hiển
Lương cư Ngọ vị, quan tư thanh hiển triều đường.
Thiên Lương tọa cung Ngọ thì đường làm quan trong sạch, hiển đạt chốn triều đường; có uy tín thanh cao, được người đời trọng vọng. Thiên Lương trọng phúc ấm và uy tín hơn tài lộc trực tiếp; ở Ngọ thì thanh quý, kiếm tiền bằng danh tiếng – chuyên môn (y dược, tư vấn, giám sát). Thường có quý nhân giúp lúc khó nên ít khi túng quẫn.
Thiên Lương điền trạch — nhập miếu hữu tổ nghiệp
Thiên Lương nhập miếu vượng, hữu tổ nghiệp.
Thiên Lương nhập miếu vượng nơi cung Điền Trạch thì có nghiệp tổ để nương — dễ thừa hưởng nhà đất, đất hương hỏa từ bậc trên truyền lại. Ấm tinh ở điền trạch chủ thừa kế và được che chở: dễ được trao lại nhà tổ, đất hương hỏa. Hãm hoặc gặp sát thì phúc ấm mỏng, phải tự lo, nên chủ động tạo lập của riêng thay vì chỉ trông vào ấm phúc.
Điền trạch – huynh đệ có Thiên Lương, phúc tự sinh
Điền trạch huynh đệ nội, đắc chi phúc tự sinh.
Trong các cung Điền Trạch và Huynh Đệ, hễ có Thiên Lương tọa thủ thì cái phúc tự nhiên sinh ra — gia trạch được che chở, nhà đất nhờ ấm phúc mà yên, anh em có chỗ nương. Câu này nói thẳng cái phúc của Thiên Lương ở Điền Trạch (và Huynh Đệ): có Lương tọa thủ thì phúc tự sinh, gia trạch được che chở. Ứng rõ khi Lương miếu vượng, có Lộc – cát tinh; gặp sát tinh thì cái phúc ấy giảm đi.
Thiên Lương thủ cung Phúc Đức
Hãm địa gia Dương Đà Hỏa Linh cô khắc
Hãm gặp sát tinh thì cô khắc, phúc bị tổn. Thiên Lương đắc địa là phúc thọ tinh; chỉ khi hãm gặp Kình Đà Hỏa Linh mới cô đơn, hao phúc.
Thiên Lương thủ cung Điền Trạch
Nhập miếu vượng, hữu tổ nghiệp
Miếu vượng thì có nghiệp tổ để nương. Thiên Lương ấm tinh chủ được thừa kế, có nhà đất tổ tiên che chở; hãm thì giảm phần.
Thiên Lương thủ cung Thiên Di
Xuất ngoại cận quý, quý nhân thành tựu
Đi xa gần quý nhân, nhờ quý nhân mà nên việc. Thiên Lương ấm tinh: ra ngoài gặp bậc trưởng thượng che chở, nhờ đó thành sự.
Thiên Lương thủ cung Huynh Đệ
Miếu vượng nhị nhân hòa thuận
Hai người, anh em hòa thuận. Thiên Lương ấm tinh: có anh/chị che chở, tình thân nền nã, biết nhường nhịn.
Thiên Lương thủ cung Nô Bộc
Nô đa vượng chủ
Kẻ dưới đông, giúp chủ hưng vượng. Thiên Lương: được người dưới và đàn em quý mến, tận lực phò trợ.
Cổ phú về Thất Sát13 câu
Triều Đẩu (Dần/Thân) — tước lộc vinh xương
Thất Sát triều đẩu, tước lộc vinh xương.
Thất Sát ở thế 'chầu sao Đẩu' thì tước vị, bổng lộc vinh hiển. Thất Sát tọa Dần/Thân/Tý/Ngọ, được Khôi – Việt, Xương – Khúc hội mà ít sát tinh, là cách tướng tinh đắc dụng: quyết đoán, có uy, dễ nắm quyền và thành đạt, hưởng tước lộc.
Thất Sát triều đẩu — một đời tước lộc
Thất Sát Dần Thân Tý Ngọ, nhất sinh tước lộc vinh xương.
Thất Sát tọa các cung Dần – Thân – Tý – Ngọ (thế 'Thất Sát triều đẩu') thì cả đời tước cao lộc hậu, công danh vinh hiển — bản lĩnh nơi gian khó hóa thành sự nghiệp lớn. Thất Sát ở thế 'triều đẩu' (Dần/Thân/Tý/Ngọ) thì cả đời tước lộc vinh hiển — kiếm được khoản lớn bằng bản lĩnh nơi gian khó. Cần được Lộc Tồn/Hóa Lộc và quý tinh chế hóa; gặp sát thì tài lộc thăng trầm, dễ hao đột ngột.
Sát – Phá nên ra ngoài lập nghiệp
Thất Sát Phá Quân nghi xuất ngoại, chư ban thủ nghệ bất năng tinh.
Người có Thất Sát hay Phá Quân thì hợp bôn ba lập nghiệp nơi xa; ôm đồm nhiều nghề thì khó tinh, nên dồn sức vào một mũi nhọn mới thành. Phá Quân hợp bôn ba lập nghiệp nơi xa, làm cái mới; ôm nhiều việc thì không tinh, nên dồn một hướng. Giỏi mở đường hơn giữ thành — cần học kiên định và 'giữ thành' để thành quả không tan.
Thất Sát điền trạch — tự trí
Thất Sát tự trí.
Thất Sát tọa cung Điền Trạch chủ tự tay gây dựng — nhà đất do chính mình tạo lập qua biến động, ít trông vào nghiệp tổ. 'Tự trí' là tự tay gây dựng, ít nhờ nghiệp tổ. Có Lộc và quý tinh ('Sát phùng Lộc', Khôi – Việt, Tả – Hữu) thì lập được cơ ngơi riêng vững; gặp sát thì hao điền sản, bán đi mua lại, nên nhắm một nơi an cư dài hạn.
Thất Sát thủ cung Tử Tức
Chủ cô, nhất nhân chi phận
Chủ hiếm con, phận chỉ một con. Thất Sát chủ hiếm con hoặc con tự lập sớm, mỗi người một phương; thuận duyên thì an.
Thất Sát thủ cung Phúc Đức
Nhập miếu hưởng phúc
Miếu vượng thì cũng được hưởng phúc an nhàn. Thất Sát tuy cương mãnh, đắc miếu vẫn hưởng được phúc; nên dưỡng tâm để bớt bôn ba.
Thất Sát thủ cung Điền Trạch
Tự trí
Không nhờ tổ, phải tự tay tạo lập điền sản. Thất Sát chủ tự lập: tài sản do chính mình gây dựng, không trông cậy thừa kế.
Thất Sát thủ cung Thiên Di
Tại ngoại nhật đa, tại gia nhật thiểu
Đời phần nhiều bôn ba bên ngoài, ít khi ở nhà. Thất Sát chủ bôn ba: số phải đi nhiều, lập nghiệp xa; hợp việc cần xông pha.
Thất Sát thủ cung Tật Ách
Ấu niên đa tai
Thuở nhỏ nhiều tai ách, hay đau ốm. Thất Sát chủ phế – đại tràng, dễ thương tích: nhỏ nhiều ốm; lớn đề phòng tai nạn, phẫu thuật.
Thất Sát thủ cung Huynh Đệ
Chủ cô khắc
Chủ cô độc, khắc hại anh em (ít, khó hòa). Thất Sát chủ tự lập, anh em ít hoặc mỗi người một phương; gắn kết cần chủ động giữ liên lạc.
Thất Sát thủ cung Nô Bộc
Khi chủ, hữu cương cường chi bộc
Kẻ dưới cứng cỏi, đôi khi lấn chủ. Thất Sát: cộng sự bản lĩnh nhưng ngang; cần kỷ luật rõ và tôn trọng hai chiều.
Thất Sát thủ cung Phụ Mẫu
Khắc tảo ly tổ
Sớm khắc, lìa xa cha mẹ/nguồn cội. Thất Sát: sớm tự lập, xa cha mẹ; hợp lập thân phương xa, giữ hiếu từ xa.
Thất Sát — cá tính mạnh, hợp cưới muộn
Thất Sát trầm ngâm phúc bất vinh.
Thất Sát (nữ mệnh) trầm lặng, sâu sắc nhưng phúc khí gia đạo không hanh thông. Thất Sát cương mãnh, độc lập; cổ phú cảnh báo đường phu thê dễ vất vả, xung khắc nếu nóng vội. Cách hóa giải là cưới muộn, tôn trọng sự tự chủ của nhau và giải quyết mâu thuẫn bằng đối thoại bình tĩnh. Thất Sát đắc thế 'triều đẩu' thì bạn đời bản lĩnh, biết gánh vác, là chỗ dựa vững.
Cổ phú về Phá Quân11 câu
Tọa Tý/Ngọ (tuổi Giáp/Quý) — vị chí tam công
Phá Quân Tý Ngọ, vô sát, Giáp Quý sinh nhân, vị chí tam công.
Phá Quân ở Tý/Ngọ không gặp sát, người tuổi Giáp hoặc Quý thì làm quan tới ngôi tam công. Phá Quân (sao hao – biến động) tọa Tý/Ngọ sạch sát, lại được người tuổi Giáp/Quý (có Hóa Quyền/Hóa Lộc) thì thành rường cột quốc gia, công danh hiển hách, địa vị cao.
Gặp Xương Khúc — nhất sinh bần sĩ
Phá Quân Xương Khúc, nhất sinh bần sĩ.
Phá Quân gặp Văn Xương – Văn Khúc thì cả đời là kẻ sĩ nghèo. Khác với đa số sao quý khi gặp Xương Khúc, Phá Quân (thủy) gặp Xương Khúc lại khắc nhau — chủ học rộng mà lận đận, nho nhã mà khó dư dả. Cần Lộc Tồn/Hóa Lộc trợ mới đỡ.
Phá Quân Tý/Ngọ — quan tư tới tam công
Phá Quân Tý Ngọ cung vô sát, quan tư thanh hiển chí tam công.
Phá Quân tọa Tý hoặc Ngọ mà sạch sát tinh thì đường quan trong sạch, hiển đạt, làm tới ngôi tam công — bậc rường cột quốc gia. Phá Quân tọa Tý/Ngọ sạch sát thì làm nên nghiệp lớn — và tiền của Phá Quân đến từ khai phá, làm cái mới. Có Hóa Lộc/Hóa Quyền thì bớt hao, kiếm mạnh; kỵ Văn Xương – Văn Khúc và sát tinh thì dễ lận đận, phá tán.
Phá Quân điền trạch — Tý/Ngọ thủ tổ nghiệp vinh xương
Phá Quân tại Tý Ngọ cung, thủ tổ nghiệp vinh xương.
Phá Quân đóng cung Tý hoặc Ngọ nơi Điền Trạch thì giữ được nghiệp tổ, gia trạch vinh hiển — biến động hóa thành hưng thịnh. Đây là thế đẹp của Phá Quân: tọa Tý/Ngọ sạch sát, có Hóa Lộc/Quyền thì khéo cải tạo – xây mới mà giữ được nghiệp, gia trạch vinh hiển. Hãm hoặc gặp sát thì điền sản biến động mạnh, hao tổn, cần giữ một 'gốc' an cư.
Phá Quân thủ cung Huynh Đệ
Nhập miếu tam nhân
Miếu được ba người (hãm thì khắc). Phá Quân: đường con nhiều đổi thay; miếu thì đông, hãm thì muộn/hiếm, nên tùy duyên.
Phá Quân thủ cung Điền Trạch
Tại Tý Ngọ cung thủ tổ nghiệp vinh xương
Đóng Tý/Ngọ thì giữ được nghiệp tổ, vinh hiển. Phá Quân thường phá rồi lập; riêng ở Tý/Ngọ lại giữ được nghiệp tổ và phát đạt.
Phá Quân thủ cung Thiên Di
Xuất ngoại lao tâm bất ninh
Ra ngoài nhọc lòng, khó được yên ổn. Phá Quân ra ngoài nhiều biến động; chủ động khai phá cái mới thì biến động thành cơ hội.
Phá Quân thủ cung Tật Ách
Ấu niên sang lại nùng huyết
Nhỏ dễ ghẻ lở, mụn nhọt, bệnh huyết. Phá Quân chủ bệnh ngoài da, huyết, sinh dục – tiết niệu; nhỏ hay lở ngứa, lớn giữ vệ sinh huyết khí.
Phá Quân thủ cung Nô Bộc
Nhập miếu đắc lực, hãm cung chiêu oán bội chủ
Miếu đắc lực; hãm thì oán hận, phản chủ. Phá Quân: quan hệ cấp dưới nhiều thay đổi; miếu thì đắc lực, hãm thì dễ rạn, nên rõ ràng lợi ích.
Phá Quân thủ cung Phụ Mẫu
Khắc tảo ly tổ, canh danh ký dưỡng miễn hình
Khắc sớm, lìa tổ; đổi tên/ở nuôi để hóa giải hình khắc. Phá Quân: duyên cha mẹ sớm đổi thay; cổ nhân khuyên đổi tên hoặc làm con nuôi để giảm hình khắc.
Phá Quân — nhiều biến động, cần vun đắp đều
Phá Quân nhất diệu tính nan minh.
Phá Quân tính khí khó lường — hôn nhân nhiều biến động, khó dò. Phá Quân chủ 'phá – đổi'; ở cung Phu Thê chủ bạn đời cá tính mạnh, yêu tự do, đời sống dễ tụ tán nếu thiếu vun đắp, nhất là khi hãm hoặc gặp sát tinh. Nên cưới muộn, chọn người vững vàng, cho nhau không gian nhưng cùng hướng mục tiêu chung. Đắc địa thì bạn đời năng động, dám nghĩ dám làm.
Lưu ý khi vận dụng cổ phú
Cổ phú là kinh nghiệm cô đọng, không phải phán quyết tuyệt đối. Một lá số là tổng hòa của cả 12 cung, Tứ Hóa và các vòng Đại Vận – Tiểu Vận; một câu phú chỉ soi một lát cắt. Đừng vin vào một câu phú xấu mà bi quan, cũng đừng vì một câu phú đẹp mà chủ quan — luôn đặt câu phú trong toàn cảnh lá số và điều kiện đắc hãm của chính bạn.
Cách học nhanh nhất là soi phú vào chính lá số của mình: lập lá số, xem chính tinh nào tọa cung Mệnh, rồi quay lại đây tra đúng nhóm sao đó — bạn sẽ nhớ phú lâu hơn nhiều so với học thuộc suông.
✦ Soi cổ phú vào lá số của bạn
Lập lá số Tử Vi để biết chính tinh tọa cung Mệnh, cách cục và Tứ Hóa — rồi tra đúng câu phú ứng vào chính bạn.
Lập lá số tử vi ngayCâu hỏi thường gặp
Cổ phú Tử Vi là gì?
Cổ phú là những câu văn vần do người xưa đúc kết để ghi nhớ ý nghĩa của từng sao và tổ hợp sao trong Tử Vi Đẩu Số. Mỗi câu thường mô tả một vị trí đắc địa, một cách cục hoặc một tổ hợp sao, kèm lời đoán về tính cách, công danh, tài lộc hay hôn nhân. Đây là tinh hoa kinh nghiệm được truyền lại qua các bộ phú như Thái Vi Phú, Cốt Tủy Phú.
Đọc một câu cổ phú thế nào cho đúng?
Đọc theo bốn lớp: (1) nguyên văn Hán-Việt để giữ đúng chữ; (2) dịch nghĩa sát; (3) lời giải bình dân; và quan trọng nhất (4) điều kiện áp dụng — sao phải đắc địa (miếu/vượng), không bị sát tinh (Kình, Đà, Hỏa, Linh) hay Hóa Kỵ phá cách thì câu phú mới ứng đúng. Một câu phú tốt gặp sát tinh có thể đảo thành xấu và ngược lại.
Cổ phú trên trang lấy từ nguồn nào?
Toàn bộ 176 câu phú đối chiếu từ cổ thư gốc — Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (Thái Vi Phú, Cốt Tủy Phú, Chư Tinh Vấn Đáp), Nữ Mệnh Cốt Tủy Phú và phú Nôm truyền tụng. Mỗi thẻ ghi rõ xuất xứ riêng. Chúng tôi không bịa phú: câu nào chưa xác định được tên sách sẽ ghi “phú Tử Vi cổ truyền”. Xem thêm ở trang Nguồn tham khảo.
Không thấy câu phú cho sao mình quan tâm thì sao?
Kho phú tập trung vào 14 chính tinh — nơi cổ thư để lại nhiều câu nhất. Các phụ tinh (Tả Hữu, Xương Khúc, Khôi Việt…) thường được luận trong lời văn xuôi chứ ít có phú vần riêng. Bạn có thể lập lá số để xem chính tinh nào tọa cung Mệnh của mình rồi tra đúng nhóm sao đó.
