Tuổi Tuất (Chó)
Tính cách · Hợp tuổi · Ngũ hành
Cầm tinh con Chó · địa chi Tuất · giờ 19h–21h · hành địa chi Thổ
Tóm tắt nhanh: Người tuổi Tuất cầm tinh con Chó; địa chi Tuất thuộc hành Thổ (mệnh nạp âm thì tùy năm sinh). Người tuổi Tuất trung thành, chính trực và giàu lòng nghĩa hiệp. Hợp nhất với Dần, Ngọ, Mão; thận trọng với Thìn, Sửu, Mùi.

📑 Mục lục bài viết
Con Chó (tuổi Tuất) sinh năm nào?
Tuổi Tuất ứng với địa chi Tuất trong vòng 12 con giáp, lặp lại mỗi 12 năm. Những người sinh các năm sau đều cầm tinh con Chó (tuổi Tuất):
| Năm sinh (DL) | Can Chi | Mệnh (nạp âm) |
|---|---|---|
| 1946 | Bính Tuất | Ốc Thượng Thổ (Thổ) |
| 1958 | Mậu Tuất | Bình Địa Mộc (Mộc) |
| 1970 | Canh Tuất | Thoa Xuyến Kim (Kim) |
| 1982 | Nhâm Tuất | Đại Hải Thủy (Thủy) |
| 1994 | Giáp Tuất | Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) |
| 2006 | Bính Tuất | Ốc Thượng Thổ (Thổ) |
| 2018 | Mậu Tuất | Bình Địa Mộc (Mộc) |
⚠️ Mệnh (nạp âm) KHÁC nhau theo từng năm — cùng tuổi Tuất nhưng mỗi năm một mệnh (xem cột trên). Còn ngũ hành của địa chi Tuất thì luôn là Thổ (dùng cho màu, hướng — mục dưới). Con giáp đổi theo Tết âm lịch, người sinh tháng 1–2 dương lịch có thể thuộc con giáp năm trước — tra chính xác theo ngày sinh.
Tính cách người tuổi Tuất
Người tuổi Tuất trung thành, chính trực và giàu lòng nghĩa hiệp. Họ đáng tin, sống có trước có sau và luôn bảo vệ người thân.
Điểm mạnh
- Trung thành, chính trực
- Có trách nhiệm
- Công bằng, nghĩa khí
- Đáng tin cậy
Điểm cần lưu ý
- Hơi cố chấp
- Dễ lo lắng, đa nghi
- Đôi khi quá thẳng

Ngũ hành địa chi, màu & hướng hợp tuổi Tuất
Địa chi Tuất thuộc hành Thổ. Từ hành của địa chi, có thể chọn màu sắc, hướng và con số tương hợp để hỗ trợ vận khí (theo nguyên lý ngũ hành tương sinh – tương khắc):
| Ngũ hành địa chi | Thổ |
|---|---|
| Màu hợp | vàng, nâu đất |
| Hướng tốt | Đông Bắc · Tây Nam · trung tâm |
| Con số hợp | 5, 10 |
| Tương sinh | Hỏa sinh Thổ — hợp người mệnh Hỏa; Thổ sinh Kim |
| Tương khắc (tiết chế) | Mộc khắc Thổ — tránh xanh lá đậm |
Đây là gợi ý theo hành của địa chi. Để biết mệnh nạp âm theo năm sinh của riêng bạn (vd cùng tuổi Tuất có người mệnh Kim, người mệnh Thủy), hãy tra mệnh theo ngày sinh hoặc lập lá số tử vi đầy đủ.
Tuổi Tuất hợp tuổi nào, kỵ tuổi nào?
- Tam hợp: Dần – Ngọ – Tuất — Tuất hợp nhất với Dần, Ngọ (cùng chí hướng).
- Lục hợp (nhị hợp): Mão — bổ khuyết, tương trợ cho nhau.
- Tứ hành xung: Thìn – Tuất – Sửu – Mùi — cân nhắc kỹ với Thìn, Sửu, Mùi.
Bảng tổng hợp mức độ hợp của tuổi Tuất với 11 con giáp còn lại:
| Con giáp | Mức hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Chuột (Tý) | Bình thường | Bình hòa — tùy duyên, xét thêm mệnh nạp âm |
| Trâu (Sửu) | Thận trọng | Tứ hành xung — cần dung hòa nhiều hơn |
| Hổ (Dần) | Rất hợp | Tam hợp — cùng chí hướng, tương trợ |
| Mèo (Mão) | Rất hợp | Lục hợp (nhị hợp) — bổ khuyết, gắn kết |
| Rồng (Thìn) | Thận trọng | Tứ hành xung — cần dung hòa nhiều hơn |
| Rắn (Tỵ) | Bình thường | Bình hòa — tùy duyên, xét thêm mệnh nạp âm |
| Ngựa (Ngọ) | Rất hợp | Tam hợp — cùng chí hướng, tương trợ |
| Dê (Mùi) | Thận trọng | Tứ hành xung — cần dung hòa nhiều hơn |
| Khỉ (Thân) | Bình thường | Bình hòa — tùy duyên, xét thêm mệnh nạp âm |
| Gà (Dậu) | Bình thường | Bình hòa — tùy duyên, xét thêm mệnh nạp âm |
| Lợn (Hợi) | Bình thường | Bình hòa — tùy duyên, xét thêm mệnh nạp âm |
Tuổi Tuất hợp nhất với nhóm tam hợp Dần – Ngọ – Tuất (cùng chí hướng, dễ tương trợ) và tuổi Mão theo lục hợp (nhị hợp, bổ khuyết cho nhau). Cụ thể, Tuất hợp Dần, Ngọ, Mão. Nên cân nhắc kỹ với nhóm tứ hành xung Thìn, Sửu, Mùi — không phải là không thể, nhưng cần dung hòa nhiều hơn.
👉 Muốn biết cụ thể tuổi Tuất hợp với một tuổi nhất định để kết hôn hay làm ăn chung? Dùng công cụ xem hợp tuổi (chọn sẵn tuổi Tuất) để có ngay kết quả & lời luận.
Hợp tuổi chỉ là một lát cắt. Khi xét việc lớn (cưới hỏi, làm nhà, hợp tác) còn phải xem năm cụ thể, Kim Lâu, Tam Tai và mệnh nạp âm hai bên — dùng công cụ bên dưới để xét chính xác.
Tình duyên tuổi Tuất
Tuổi Tuất chung thủy và hết lòng vì người mình yêu. Họ hợp với người chân thành, biết đáp lại sự tin tưởng của mình.
💍 Tuổi Tuất hợp cưới với tuổi nào? Nhập tuổi người ấy để xem ngay điểm hợp vợ chồng cùng tuổi Tuất, kèm luận giải đường phu thê (tam hợp – lục hợp – tứ hành xung & ngũ hành).
💑 Xem độ hợp vợ chồng →người yêu · crush · cưới hỏi
Sự nghiệp & tài lộc tuổi Tuất
Hợp nghề cần sự tin cậy và chính trực: pháp lý, an ninh, quản lý, công tác xã hội, dịch vụ. Chữ tín giúp họ được trọng dụng.
🤝 Tuổi Tuất hợp làm ăn với tuổi nào? Chọn tuổi đối tác để xem độ hợp hợp tác, góp vốn — bộ đôi "cùng hội cùng thuyền" hay dễ tranh chấp quyền lợi.
🤝 Xem độ hợp làm ăn →đối tác · cộng sự · hùn vốnLá số tử vi của người tuổi Tuất có gì?
Con giáp cho biết nét chung; lá số tử vi mới chỉ ra cung Mệnh, chính tinh, Tứ Hóa của riêng bạn. Lập lá số để xem tính cách – vận trình chi tiết.
Lập lá số tử vi ngayCâu hỏi thường gặp về tuổi Tuất
Con Chó (tuổi Tuất) sinh năm nào?
Tuổi Tuất (con Chó) ứng với các năm sinh: 1946, 1958, 1970, 1982, 1994, 2006, 2018… (chu kỳ 12 năm). Mỗi năm tuy cùng con giáp nhưng khác Thiên Can nên nạp âm – ngũ hành chi tiết có thể khác nhau.
Người tuổi Tuất tính cách thế nào?
Người tuổi Tuất trung thành, chính trực và giàu lòng nghĩa hiệp. Họ đáng tin, sống có trước có sau và luôn bảo vệ người thân.
Tuổi Tuất hợp tuổi nào nhất?
Tuổi Tuất hợp nhất với nhóm tam hợp Dần – Ngọ – Tuất (cùng chí hướng, dễ tương trợ) và tuổi Mão theo lục hợp (nhị hợp, bổ khuyết cho nhau). Cụ thể, Tuất hợp Dần, Ngọ, Mão. Nên cân nhắc kỹ với nhóm tứ hành xung Thìn, Sửu, Mùi — không phải là không thể, nhưng cần dung hòa nhiều hơn.
Tuổi Tuất hợp màu gì, hướng nào?
Theo hành của địa chi Tuất (Thổ), tuổi Tuất hợp màu vàng, nâu đất; hướng tốt Đông Bắc · Tây Nam · trung tâm; con số 5, 10. Hỏa sinh Thổ — hợp người mệnh Hỏa; Thổ sinh Kim. (Lưu ý: mệnh nạp âm theo năm sinh có thể khác — xem màu theo mệnh năm nếu cần chính xác hơn.)
Tuổi Tuất kỵ tuổi nào?
Theo tứ hành xung, tuổi Tuất nên thận trọng khi kết hợp với Thìn, Sửu, Mùi. Đây không phải điều tuyệt đối — có thể dung hòa bằng thấu hiểu và xét thêm ngũ hành nạp âm, cung mệnh của hai người.
Các con giáp khác
- Tuổi Tý (Chuột) — tính cách, hợp tuổi
- Tuổi Sửu (Trâu) — tính cách, hợp tuổi
- Tuổi Dần (Hổ) — tính cách, hợp tuổi
- Tuổi Mão (Mèo) — tính cách, hợp tuổi
- Tuổi Thìn (Rồng) — tính cách, hợp tuổi
- Tuổi Tỵ (Rắn) — tính cách, hợp tuổi
- Tuổi Ngọ (Ngựa) — tính cách, hợp tuổi
- Tuổi Mùi (Dê) — tính cách, hợp tuổi
- Tuổi Thân (Khỉ) — tính cách, hợp tuổi
- Tuổi Dậu (Gà) — tính cách, hợp tuổi
- Tuổi Hợi (Lợn) — tính cách, hợp tuổi
